Bác Sĩ Nội Trú In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Translation of "bác sĩ nội trú" into English
house-physician, house-surgeon, residency are the top translations of "bác sĩ nội trú" into English.
bác sĩ nội trú + Add translation Add bác sĩ nội trúVietnamese-English dictionary
-
house-physician
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
house-surgeon
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bác sĩ nội trú" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bác sĩ nội trú + Add translation Add Bác sĩ nội trúVietnamese-English dictionary
-
residency
nountype of early-career medical practitioner
wikidata
Từ khóa » Khoa Nội Trú Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
NGOẠI TRÚ VÀ NỘI TRÚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Về Tên Gọi Các Bác Sĩ Nội Trú Tiếng Anh Là ...
-
Từ Vựng Về Tên Gọi Các Bác Sĩ Trong Bệnh Viện Bằng Tiếng Anh
-
Nội Trú Là Gì? Phân Biệt Giữa điều Trị Nội Trú Và điều Trị Ngoại Trú?
-
52 Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Chuyên Khoa Y Học
-
"Nội Khoa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Người Bệnh Nhân Nội Trú Tiếng Anh Là Gì, Important Medical Terms
-
Bác Sĩ Nội Trú Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Về Tên Gọi Các
-
Khoa Nội Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bác Sĩ Nội Trú Tiếng Anh Là Gì
-
Nội Trú Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bác Sĩ Nội Trú Tiếng Anh Là Gì