Bám Lấy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
claw, keep, kept là các bản dịch hàng đầu của "bám lấy" thành Tiếng Anh.
bám lấy + Thêm bản dịch Thêm bám lấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
claw
verb nounĐây là con cua với cái càng bám lấy cái ống của giun
Here's a crab with his claw right at the end of that tube worm,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
keep
verb nounViệc bám lấy cảm xúc đó chứng tỏ tôi vẫn còn là một đứa trẻ.
I think it's clinging to those feelings that is keeping me a little kid.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
kept
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stick to
verbTamir có thể thuyết phục đại tướng để bám lấy kế hoạch.
Tamir could convince the general to stick to the plan.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bám lấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bám lấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đeo Bám Tiếng Anh Là Gì
-
ĐEO BÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "đeo Bám" Trong Tiếng Anh
-
ĐEO BÁM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐEO BÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
đeo Bám | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bám, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "đeo Bám"
-
Kẻ đeo Bám Anh Làm Thế Nào để Nói
-
đeo Bám/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Đeo Bám
-
Pursue - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xem Kplus Tv Bằng Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Các Bạn Nghĩ Sao Với Cách đeo Bám Của App Học Tiếng Anh Duolingo?