đeo Bám | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đeo bám Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đeo bám Probably related with: | Vietnamese | English |
| đeo bám | a part ; hold onto ; perched ; |
| đeo bám | a part ; hold onto ; perched ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đeo Bám Tiếng Anh Là Gì
-
ĐEO BÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "đeo Bám" Trong Tiếng Anh
-
ĐEO BÁM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐEO BÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
Bám Lấy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bám, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "đeo Bám"
-
Kẻ đeo Bám Anh Làm Thế Nào để Nói
-
đeo Bám/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Đeo Bám
-
Pursue - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xem Kplus Tv Bằng Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Các Bạn Nghĩ Sao Với Cách đeo Bám Của App Học Tiếng Anh Duolingo?