Bám, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bám" thành Tiếng Anh
stick, hang on to, sponge on là các bản dịch hàng đầu của "bám" thành Tiếng Anh.
bám + Thêm bản dịch Thêm bámTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stick
adjective verb nounĐừng từ bỏ. Bám lấy công việc đó.
Don't give up. Stick with the job.
GlTrav3 -
hang on to
Nếu anh không bám lấy mẹ anh, anh đã bám lấy em.
If you weren't hanging on to your mother, you were hanging on to me.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sponge on
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stick fast to
- clutch
- grasp
- to cling
- to hang on
- to hang on to
- to hang onto
- adhere
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đeo Bám Tiếng Anh Là Gì
-
ĐEO BÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "đeo Bám" Trong Tiếng Anh
-
ĐEO BÁM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐEO BÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
đeo Bám | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bám Lấy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "đeo Bám"
-
Kẻ đeo Bám Anh Làm Thế Nào để Nói
-
đeo Bám/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Đeo Bám
-
Pursue - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xem Kplus Tv Bằng Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Các Bạn Nghĩ Sao Với Cách đeo Bám Của App Học Tiếng Anh Duolingo?