Bẩm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bẩm" thành Tiếng Anh

sir, refer, to report là các bản dịch hàng đầu của "bẩm" thành Tiếng Anh.

bẩm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sir

    verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • refer

    verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • to report

    verb

    Thần đến để bẩm báo chuyện tối qua

    I've come to report on the tailing last night.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bẩm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bẩm" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • Bệnh tim bẩm sinh congenital heart disease
  • trí tuệ bẩm sinh mother wit
  • sự nói lẩm bẩm mussitation
  • tiếng lẩm bẩm growl · grunt · murmur · mutter
  • khí bẩm inborn character · innate character · natural disposition
  • bẩm chất inborn trait · nature
  • tính bẩm sinh congenitality · innateness
  • lẩm bẩm groaning · growl · grumble · grumblingly · grunt · gruntingly · mumble · murmur · mutter · to mutter
xem thêm (+17) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bẩm Trong Tiếng Anh Là Gì