Bẩm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bẩm" thành Tiếng Anh
sir, refer, to report là các bản dịch hàng đầu của "bẩm" thành Tiếng Anh.
bẩm + Thêm bản dịch Thêm bẩmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sir
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
refer
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to report
verbThần đến để bẩm báo chuyện tối qua
I've come to report on the tailing last night.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bẩm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bẩm" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Bệnh tim bẩm sinh congenital heart disease
- trí tuệ bẩm sinh mother wit
- sự nói lẩm bẩm mussitation
- tiếng lẩm bẩm growl · grunt · murmur · mutter
- khí bẩm inborn character · innate character · natural disposition
- bẩm chất inborn trait · nature
- tính bẩm sinh congenitality · innateness
- lẩm bẩm groaning · growl · grumble · grumblingly · grunt · gruntingly · mumble · murmur · mutter · to mutter
Bản dịch "bẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bẩm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bẩm ông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thiên Bẩm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BẨM ÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LẨM BẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẨM SINH - Translation In English
-
Congenital | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bất Thường Bẩm Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
'lẩm Bẩm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bẩm Sinh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Results For Tài Năng Bẩm Sinh Translation From Vietnamese To English
-
"bẩm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bẩm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh