Thiên Bẩm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiên bẩm" thành Tiếng Anh
connate là bản dịch của "thiên bẩm" thành Tiếng Anh.
thiên bẩm + Thêm bản dịch Thêm thiên bẩmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
connate
adjective GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiên bẩm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thiên bẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bẩm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bẩm ông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bẩm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
BẨM ÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LẨM BẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẨM SINH - Translation In English
-
Congenital | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bất Thường Bẩm Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
'lẩm Bẩm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bẩm Sinh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Results For Tài Năng Bẩm Sinh Translation From Vietnamese To English
-
"bẩm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bẩm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh