Bạn Cũ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bạn cũ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bạn cũ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bạn cũ trong tiếng Trung và cách phát âm bạn cũ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bạn cũ tiếng Trung nghĩa là gì.
bạn cũ (phát âm có thể chưa chuẩn)
故交; 旧交 《老朋友。》qua thă (phát âm có thể chưa chuẩn) 故交; 旧交 《老朋友。》qua thăm bạn cũ过访故人。gặp lại bạn cũ故友重逢。故人 《老朋友; 旧友。》故友 《旧日的朋友; 老朋友。》故知; 够意思 《老朋友; 旧友。》旧故 《旧交。》bạn cũ gặp lại nhau. 旧雨重逢。书旧雨 《比喻老朋友(杜甫《秋述》:"卧病长安旅次, 多雨,... 常时车马之客, 旧, 雨来, 今, 雨不来。"后人就把"旧"和"雨"联用作老朋友讲)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ bạn cũ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- Cayenne tiếng Trung là gì?
- cần trục tháp tiếng Trung là gì?
- phần tử phản loạn tiếng Trung là gì?
- hô răng tiếng Trung là gì?
- phòng văn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bạn cũ trong tiếng Trung
故交; 旧交 《老朋友。》qua thăm bạn cũ过访故人。gặp lại bạn cũ故友重逢。故人 《老朋友; 旧友。》故友 《旧日的朋友; 老朋友。》故知; 够意思 《老朋友; 旧友。》旧故 《旧交。》bạn cũ gặp lại nhau. 旧雨重逢。书旧雨 《比喻老朋友(杜甫《秋述》:"卧病长安旅次, 多雨,... 常时车马之客, 旧, 雨来, 今, 雨不来。"后人就把"旧"和"雨"联用作老朋友讲)。》
Đây là cách dùng bạn cũ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bạn cũ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 故交; 旧交 《老朋友。》qua thăm bạn cũ过访故人。gặp lại bạn cũ故友重逢。故人 《老朋友; 旧友。》故友 《旧日的朋友; 老朋友。》故知; 够意思 《老朋友; 旧友。》旧故 《旧交。》bạn cũ gặp lại nhau. 旧雨重逢。书旧雨 《比喻老朋友(杜甫《秋述》: 卧病长安旅次, 多雨,... 常时车马之客, 旧, 雨来, 今, 雨不来。 后人就把 旧 和 雨 联用作老朋友讲)。》Từ điển Việt Trung
- chó săn gà chọi tiếng Trung là gì?
- kẻ phản quốc tiếng Trung là gì?
- rón tay tiếng Trung là gì?
- dễ hỏng tiếng Trung là gì?
- mấu tiếng Trung là gì?
- kỳ vĩ tiếng Trung là gì?
- văn tự biểu ý tiếng Trung là gì?
- bộ óc tiếng Trung là gì?
- nhớ được tiếng Trung là gì?
- tuýt xo tiếng Trung là gì?
- đá hán bạch ngọc tiếng Trung là gì?
- tàn sát đẫm máu tiếng Trung là gì?
- nhân viên kiểm tra chất lượng vật tư sản phẩm thiết bị … tiếng Trung là gì?
- phì phèo tiếng Trung là gì?
- Đông Quách tiên sinh tiếng Trung là gì?
- luật vựng tiếng Trung là gì?
- khăn quàng tiếng Trung là gì?
- tình yêu nam nữ tiếng Trung là gì?
- cây dướng làm giấy tiếng Trung là gì?
- đi gặp tiếng Trung là gì?
- cảng tự do tiếng Trung là gì?
- bảng nhân vật trong vở kịch tiếng Trung là gì?
- triết tiếng Trung là gì?
- thế võ tiếng Trung là gì?
- đóng trại tiếng Trung là gì?
- ngỏ lời tiếng Trung là gì?
- bản vẽ chi tiết công trình tiếng Trung là gì?
- trội hơn tiếng Trung là gì?
- vứt bỏ tiếng Trung là gì?
- hào cạn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bạn Cũ Trong Từ Hán Việt
-
Tra Từ 舊 - Từ điển Hán Việt
-
Tìm Các Từ Hán Việt Có Nghĩa Tương đồng Với Mỗi Từ Sau: Vợ, Nhà Thơ ...
-
Cũ Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Tra Từ: Bạn - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Cũ - Từ điển Hán Nôm
-
Giải Nghĩa Các Từ Hán- Việt Cố Tri, Thát Trận, Cáo Thị... - A La - HOC247
-
Tìm Từ Hán Việt Có Nghĩa Tương đương ở Mỗi Từ Ngữ Sau | Tech12h
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự CỐ 故 Trang 28-Từ Điển Anh Nhật ...
-
VÀI LƯU Ý VỀ LỚP TỪ GỐC HÁN “ĐỒNG TỰ DỊ NGHĨA” TRONG ...
-
Bạn - Wiktionary Tiếng Việt