Bạn Cùng Lớp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bạn cùng lớp
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bạn cùng lớp tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bạn cùng lớp trong tiếng Trung và cách phát âm bạn cùng lớp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bạn cùng lớp tiếng Trung nghĩa là gì.
bạn cùng lớp (phát âm có thể chưa chuẩn)
窗友 《旧时指同学; 同窗。》同班 《同一个班级的同学。》như bạn học (phát âm có thể chưa chuẩn) 窗友 《旧时指同学; 同窗。》同班 《同一个班级的同学。》như bạn họcNếu muốn tra hình ảnh của từ bạn cùng lớp hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cùng nhau tiến lên tiếng Trung là gì?
- thất sắc tiếng Trung là gì?
- giết một người răn trăm họ tiếng Trung là gì?
- dệt may mặc tiếng Trung là gì?
- xuân phân tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bạn cùng lớp trong tiếng Trung
窗友 《旧时指同学; 同窗。》同班 《同一个班级的同学。》như bạn học
Đây là cách dùng bạn cùng lớp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bạn cùng lớp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 窗友 《旧时指同学; 同窗。》同班 《同一个班级的同学。》như bạn họcTừ điển Việt Trung
- thả lỏng tiếng Trung là gì?
- cào bằng tiếng Trung là gì?
- buồng trực tiếng Trung là gì?
- xe khách tiếng Trung là gì?
- không có lực lượng tiếng Trung là gì?
- gấp tám tiếng Trung là gì?
- địa chỉ ban đầu tiếng Trung là gì?
- quanh co uốn khúc tiếng Trung là gì?
- tượng nặn bằng bột tiếng Trung là gì?
- độ tinh chất tiếng Trung là gì?
- thuật sự tiếng Trung là gì?
- chuyên gia máy tính tiếng Trung là gì?
- cây hợp hoan tiếng Trung là gì?
- rồng phượng tiếng Trung là gì?
- xót tiếng Trung là gì?
- chậm hơn kế hoạch tiếng Trung là gì?
- g hai người chắn bóng tiếng Trung là gì?
- bệnh sưng vú tiếng Trung là gì?
- phân xưởng sửa chữa cơ nhiệt tiếng Trung là gì?
- không đâu vào đâu tiếng Trung là gì?
- vạt trước áo dài tiếng Trung là gì?
- rời khỏi cửa hàng tiếng Trung là gì?
- xẩm xoan tiếng Trung là gì?
- ngắn ngủn tiếng Trung là gì?
- cung thỉnh tiếng Trung là gì?
- hoa tay tiếng Trung là gì?
- không rõ tiếng Trung là gì?
- đàn đầu ngựa tiếng Trung là gì?
- mức xuất khẩu tiếng Trung là gì?
- sửa nhà tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bạn Cùng Lớp Là Gì
-
'bạn Cùng Lớp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bạn Cùng Lớp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BẠN CÙNG LỚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bạn Cùng Lớp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Yêu Bạn Cùng Lớp Phải Làm Sao - Thả Rông
-
Đâu Là Câu Giới Thiệu Về Bạn Cùng Lớp Theo Mẫu Ai Là Gì? (chọn 2
-
Bạn Cùng Lớp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Top 6 Lý Do Không Nên Yêu Bạn Cùng Lớp
-
Crush Bạn Cùng Lớp, Là Cảm Giác Gì? 1. Khi đó Cả Lớp đều Biết Tôi ...
-
Bạn Cùng Lớp Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
VỚI BẠN CÙNG LỚP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN CÙNG LỚP VÀ BẠN BÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cảm Giác Thích Bạn Cùng Lớp Chính Là "muốn Anh Biết Lại ... - Kenh14
-
Bạn Cùng Bàn Luôn Là "người đặc Biệt" Trong đời Học Sinh - CSTY