Bản Dịch Của Arch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
arch
noun /aːtʃ/ Add to word list Add to word list ● the top part of a door etc or a support for a roof etc which is built in the shape of a curve. mái vòm ● a monument which is shaped like an arch nhà vòm the Marble Arch in London. ● anything that is like an arch in shape hình vòng cung The rainbow formed an arch in the sky. ● the raised part of the sole of the foot. lòng bàn chânarch
verb ● to (cause to) be in the shape of an arch vồng lên The cat arched its back.Xem thêm
arched archway(Bản dịch của arch từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của arch
arch In this position, the aortic arch can be demonstrated by rotating the transducer through 90 degrees towards the feet or head of the fetus. Từ Cambridge English Corpus This projection identifies ventricular morphology and the ventriculoarterial connection and shows the aortic arch and the bifurcation of the pulmonary arteries. Từ Cambridge English Corpus In four patients, it was placed through the brachiocephalic artery permitting selective perfusion of the brain during repair of the aortic arch. Từ Cambridge English Corpus Here, an approach is developed specifically to the study of arches and vaults. Từ Cambridge English Corpus The distance between the posteriorly located pulmonary trunk and the aortic arch and descending aorta was shorter than in cases with concordant connections. Từ Cambridge English Corpus The pulmonary veins, left atrium and aortic arch are clearly seen. Từ Cambridge English Corpus The interruption is located between the ascending aorta and proximal portion of the aortic arch. Từ Cambridge English Corpus The aortic arch itself was interrupted between the left common carotid and the left subclavianan arteries. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2Bản dịch của arch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 拱, 拱形結構, 拱門(或窗、頂、洞等)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 拱, 拱形结构, 拱门(或窗、顶、洞等)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha arco, empeine, arcada… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha arco, arco do pé, arcada… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कमान, कमान करणे, बांक करणे… Xem thêm アーチ, 弓形のもの, アーチ状になる… Xem thêm köprü, duvar kemeri, kemer… Xem thêm arche [feminine], arc [masculine], voûte [feminine]… Xem thêm arc, formar un arc, arquejar… Xem thêm boog, triomfboog, voetholte… Xem thêm ஒரு அமைப்பு, இரண்டு ஆதரவில் ஒரு வளைந்த மேற்புறத்தைக் கொண்டுள்ளது, அது மேலே ஏதோவொன்றின் எடையைக் கொண்டுள்ளது… Xem thêm तोरण, मेहराब, वृत्त-खंड… Xem thêm કમાન, વણાકવાળું બાંધકામ… Xem thêm bue, triumfbue, svang… Xem thêm valvbåge, triumfbåge, [valv]båge… Xem thêm pintu lengkung, gerbang, melengkung… Xem thêm der Bogen, das Gewölbe, der Fußinnenrist… Xem thêm bue [masculine], vrist [masculine-feminine], å krumme… Xem thêm محراب, قوس بنانا, محران بنانا… Xem thêm арка, дуга, підйом… Xem thêm ఆర్చ్, ఒక నిర్మాణం, రెండు స్థంబాలపై వంపు తిరిగిన పైభాగాన్ని కలిగి ఉంటుంది… Xem thêm খিলান, খিলানের আকারে করা… Xem thêm klenba, oblouk, vyklenout do oblouku… Xem thêm gerbang lengkung, monumen lengkung, bentuk lengkung… Xem thêm ซุ้มประตู, อนุสาวรีย์ที่เป็นรูปโค้ง, สิ่งที่มีลักษณะโค้ง… Xem thêm łuk, podbicie, wyginać (się) w łuk lub łukiem… Xem thêm 아치, 활 모양으로 구부러진 구조물, 동그랗게 아치형으로 구부리다… Xem thêm arco, inarcarsi, inarcare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của arch là gì? Xem định nghĩa của arch trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
arbitration arbitrator arc arcade arch arch-enemy archaeological archaeologist archaeology {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của arch trong tiếng Việt
- arch-enemy
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add arch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm arch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hình Vòm Tiếng Anh
-
Hình Vòm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HÌNH VÒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HÌNH VÒM - Translation In English
-
HÌNH VÒM In English Translation - Tr-ex
-
HÌNH DẠNG VÒM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sàn Hình Vòm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"vòm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vòm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cổng Hình Vòm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vòm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trần Nhà Hình Vòm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dome - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Vòm Bằng Tiếng Anh