Bản Dịch Của Bat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bat
noun /bӕt/ Add to word list Add to word list ● a shaped piece of wood etc for striking the ball in cricket, baseball, table-tennis etc gậy bóng chày; vợt (bóng bàn) a baseball/cricket/table-tennis bat.bat
verb past tense, past participle batted ● to use a bat thi đấu He bats with his left hand. ● to strike (the ball) with a bat đánh bằng gậy bóng chày She batted the ball.Xem thêm
batsman off one’s own batbat
noun /bӕt/ ● a mouse-like animal which flies, usually at night con dơi The fruit bats were hanging upside down from the branches of a tree.Xem thêm
batty(Bản dịch của bat từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của bat
bat Human exposure through biting incidents, especially unprovoked attacks, should be treated immediately with rabies post-exposure treatment and the bat, where possible, retained for laboratory analysis. Từ Cambridge English Corpus It was difficult to establish by direct observation whether the bats actively consumed sisal nectar or pollen. Từ Cambridge English Corpus Simultaneous analyses of streblids, nycteribiids and polyctenids recovered from these bats were beyond the scope of this analysis but may explain some of this variance. Từ Cambridge English Corpus Our results suggest that the strength of the filter exerted by open areas is related with the body size of the neotropical fruit bats. Từ Cambridge English Corpus So lots of viable seeds were dispersed by bats through excretion. Từ Cambridge English Corpus Differences in home range size and foraging strategies may explain why understorey fruit bat species are more sensitive to fragmentation than canopy ones. Từ Cambridge English Corpus Over a period of 8 y, both bat communities showed high rates of species turnover. Từ Cambridge English Corpus We also predicted wing development of flies should correlate inversely with roost duration, restricting flightless forms to bats in permanent roosts. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B1Bản dịch của bat
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 棍, 球棒, 球拍… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 棍, 球棒, 球拍… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bate, pala, murciélago… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bastão, taco, morcego… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बॅट, काही खेळांमध्ये चेंडू टोलवण्यासाठी वापरला जाणारा विशिष्ट आकाराचे लाकडी साधन, रात्री उडणारा पंख असलेला उंदरासारखा छोटा प्राणी… Xem thêm (野球などの)バット, コウモリ, バットで打つ… Xem thêm beyzbol sopası, yarasa, sopayla bir topa vurmaya çalışmak… Xem thêm batte [feminine], chauve-souris [feminine], être le batteur… Xem thêm bat, ratpenat, batre… Xem thêm slaghout, batten, slaan… Xem thêm சில விளையாட்டுகளில் பந்தை அடிப்பதற்குப் பயன்படுத்தப்படும் ஒரு சிறப்பு வடிவ மரத் துண்டு, இரவில் பறக்கக்கூடிய இறக்கைகள் கொண்ட எலி போன்ற ஒரு சிறிய விலங்கு… Xem thêm बल्ला, कुछ खेलों में गेंद को मारने के लिए विशेष आकार में बना लकड़ी का टुकड़ा, चमगादड़… Xem thêm બેટ, કેટલીક રમતમાં દડાને ફટકારવા વિશેષ આકાર આપેલ લાકડાનો ટુકડો., ચામાચીડિયું… Xem thêm bat, boldtræ, slå… Xem thêm slagträ, bollträ, slå… Xem thêm kayu pemukul, pukul, memukul… Xem thêm der Schläger, schlagen, die Fledermaus… Xem thêm balltre [neuter], flaggermus [masculine], slå… Xem thêm بیٹ, بلا, چمگادڑ… Xem thêm битка, ракетка, бити биткою… Xem thêm బ్యాట్, కొన్ని క్రీడల్లో బాల్ ను కొట్టడానికి వాడే ప్రత్యేక ఆకారపు కర్ర, గబ్బిలం… Xem thêm ব্যাট, কোনো কোনো খেলায় বল মারার জন্য ব্যবহৃত একটি বিশেষ আকৃতির কাঠের টুকরো, বাদুড়… Xem thêm pálka, hrát pálkou, pálkovat… Xem thêm pemukul, memukul bola, kelelawar… Xem thêm ไม้ตีลูกบอล, ตีด้วยไม้, ตีลูกบอลด้วยไม้… Xem thêm kij, rakietka, nietoperz… Xem thêm (스포츠) 배트, 박쥐, 배트로 공을 치다… Xem thêm mazza, pipistrello, battere (la palla)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bat là gì? Xem định nghĩa của bat trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
bass bassoon bastard bastion bat batch bated bath bath salts {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của bat trong tiếng Việt
- off one’s own bat
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bat to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bat vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Bát Sang Tiếng Anh
-
Bát Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bát ăn Cơm" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "bắt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Bat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Nghĩa Của Từ Bat - Từ điển Anh - Việt
-
11 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất Hiện Nay - Monkey
-
10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuẩn Nhất được Sử Dụng Phổ Biến ...
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
TỰ BẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ITranslate Dịch Và Từ Điển Trên App Store - Apple