Bát Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bát" thành Tiếng Anh
bowl, eight, starboard là các bản dịch hàng đầu của "bát" thành Tiếng Anh.
bát noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bowl
nounMày nên rót rượu vào bát mới phải.
Should have had them put it in a bowl for you?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
eight
numeralThế thì làm sao có thể huy động được bát lộ chư hầu đây?
Then how can you control the eight vassals?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
starboard
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pint
- tontine share
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Bát Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bát ăn Cơm" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "bắt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Bat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Bat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Nghĩa Của Từ Bat - Từ điển Anh - Việt
-
11 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất Hiện Nay - Monkey
-
10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuẩn Nhất được Sử Dụng Phổ Biến ...
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
TỰ BẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ITranslate Dịch Và Từ Điển Trên App Store - Apple