TỰ BẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỰ BẬT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tự bật
turns itself onpop itself
{-}
Phong cách/chủ đề:
Look at me, turning my own TV on.Nó dường như đã tự bật lên bằng một cách nào đó.
It seemed to have turned itself on somehow.GIẢI PHÁP:Tìm kiếm trên Windows 10 liên tục tự bật lên.
SOLVED: Search on Windows 10 constantly pops up by itself.Pixel 2 có thể tự bật chế độ không làm phiền khi bạn lái xe.
The Pixel 2 can automatically turn on Do Not Disturb mode when you're driving.Với Google Chrome, bạn sẽ phải tự bật tính năng này.
With Google Chrome, you will have to enable it yourself.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbật đèn bật nguồn bật đèn xanh bật công tắc bật tivi bật máy tính bật tv đèn bậthộp thoại bật lên bật nhạc HơnSử dụng với trạng từbật lại muốn làm nổi bậtgiúp làm nổi bậtvẫn bậtSử dụng với động từbật ra khỏi bật trở lại đứng bật dậy quảng cáo bật lên bị đánh bậtnổi bật lên bật thông báo báo cáo nêu bậtHơnBartender tại Stone kể những câu chuyện về vòi tự bật;
Bartenders at Stone's tell tales of faucets that turn themselves on;Chiếc TV thỉnh thoảng tự bật lên, và tự chuyển kênh.
The TV turned itself on sometimes, and changed channels by itself..Tôi định tắt đèn nhưng chúng cứ tự bật lên.
He started turning the lights off but they would turn on by themselves.Chuyển tiếp trong FSM dựa trên stack: tự bật+ đẩy mới; tự nó; đẩy mới.
Transitions in a stack-based FSM: pop itself+ push new; pop itself; push new.Làm theo hướng dẫn này để khắc phục sự cố nếu tivi tự bật nguồn.
Follow this procedure to troubleshoot if the TV turns on by itself.Nếu lò của bạn tự bật và tắt cứ sau vài phút, thì đó gọi là đạp xe ngắn.
If your air conditioner is turning itself on and off every couple of minutes, it's short cycling.Đây là một sự kiện cực kỳ trọng đại trong suy nghĩ của nó, vì nó không thể tự bật lên được.
This is a very serious event from its perspective because it can't turn itself back on.Cô cho biết webcam trên laptop của mình đã tự bật lên khi cô đang xem DVD trên laptop trong phòng tắm.
She spotted the camera on her laptop had switched itself on while she was watching a DVD in the bath.Ở mức độ đơn giản, khi card mạng phát hiện ra gói,nó sẽ thông báo cho máy tính tự bật lên.
At a simple level, when the network card detects the package,it tells the computer to turn itself on.Tình trạng tự miễn dịch khiến cơ thể tự bật và tấn công các cấu trúc của chính nó khi không có kẻ xâm lược.
Autoimmune conditions cause the body to turn on itself and attack its own structures when no invaders are present.IgA pemphigus: Pustules cũng là triệu chứng của căn bệnh hiếm gặp nàykhiến cho hệ miễn dịch của bạn tự bật.
IgA pemphigus: Pustules are also a symptom of thisrare disease that makes your immune system turn on itself.Whirlpool cho biết họ đã nhận được 133 báo cáo về bếp nấu tự bật, dẫn đến 14 báo cáo về thiệt hại do hỏa hoạn hoặc nhiệt.
Whirlpool said it has received 133 reports of cooktops turning on by themselves, resulting in 14 reports of fire or heat damage.By cách đây là một trừ lớn trong đèn của tôi 36 W cô ấy không có liên lạc trên vàphải luôn tự bật giờ!!!
By the way this is a big minus in my lamp 36 W she doesn't have the touch on andhave to constantly manually turn the timer!!!Nó có thể tự bật từ ngăn xếp và đẩy một trạng thái khác, có nghĩa là một quá trình chuyển đổi đầy đủ( giống như FSM đơn giản đang làm).
It can pop itself from the stack and push another state, which means a full transition(just like the simple FSM was doing).Whirlpool nói rằng họ đã nhận được 133 báo cáo về việc nắp lò tự bật lên, kết quả là có 14 vụ cháy hay thiệt hại do nóng được báo cáo.
Whirlpool said it has received 133 reports of cooktops turning on by themselves, resulting in 14 reports of fire or heat damage.Chỉ thị có thể được hiển thị trên bảng PC nếu có vấnđề gì đó không ổn và máy sẽ tự bật và đèn cảnh báo sẽ sáng.
The indication can be showed on the PC board if there something goeswrong then the machine will be turned of itself and the instruction warning lights will be on.Chức năng tiêu chuẩn Menu hệ thống, tự bật nguồn, hiển thị ngày/ giờ, quầy hành lý, số lượng người vận hành được chứng nhận, hồ sơ chính.
Standard Functions System menu, power on self test, dates/time display, luggage counter, certified number of operators, mains record.Màn hình trên galaxy s3 của tôi sẽ không phản hồi hoặcbật điện thoại tự bật nhưng màn hình không phản hồi, nó chỉ là màu đen.
The screen on my galaxy s3 won't respond orturn on the phone turns on itself but the screen doesn't respond it's just black”.Hệ thống này còn có thể tự bật nếu bọn khủng cố gắng xông vào buồng lái, với cảm biến sức ép trên cửa đáp lại một lực mạnh.
The system could also switch itself on if terrorists tried to fight their way into the cockpit, with pressure sensors on the door responding to excessive force.Sau sáu ngày không có điện, các cư dân đã yêu cầu Đức Hồng y Konrad Krajweski giúp đỡ, vì gần một trăm trẻ em và người bệnh đang sống ở đó,ngài quyết định phá dấu niêm phong và tự bật nguồn điện.
After six days without power the occupants asked the cardinal for help and since almost a hundred children and sick people were living there,he decided to break the seal and manually turn on the power supply.Nếu lò của bạn tự bật và tắt cứ sau vài phút, thì đó gọi là đạp xe ngắn. Xe đạp ngắn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe của hệ thống của bạn.
If your furnace is turning itself on and off every couple of minutes, that's called“short cycling.” Short cycling is a serious threat to the health of your system.Hai nhà hóa học của Viện Nghiên cứu Scripps, Mỹ, vừa tổng hợp thành công một công cụ khoa học cỡ nano mới, một loại công tắc phântử nhỏ bé có thể tự bật hoặc tắt khi nó dò ra các ion kim loại trong môi trường bao quanh.
Two chemists at The Scripps Research Institute have synthesized a new nano-scale scientific tool--a tiny molecular switch that turns itself on or off as it detects metallic ions in its immediate surroundings.Mặc dù vậy, khi máy khách DirectAccess nằm ngoài mạng công ty,NRPT sẽ tự bật và được sử dụng để xác định DNS server nào mà nó sẽ sử dụng để phân định các tên miền dựa trên tên cần được phân giải.
However, when the DirectAccess client is off the corporate network,the NRPT turns itself on and is used to determine which DNS server it will use to resolve names based on the name that needs to be resolved.Các vấn đề với chip khóa 10NES thường dẫn đến một trong những sự cố phổ biến nhất của máy: đènnguồn màu đỏ nhấp nháy, máy tự bật và tắt liên tục vì 10NES sẽ khởi động lại máy sau mỗi giây.
Problems with the 10NES lockout chip frequently result in one of the console's most common issues: the blinking red power light,in which the system appears to turn itself on and off repeatedly because the 10NES would reset the console once per second.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0197 ![]()
![]()
tự bắn vào mìnhtừ bi

Tiếng việt-Tiếng anh
tự bật English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tự bật trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sẽ tự động bậtwill automatically turn ontự nhiên nổi bậtoutstanding naturaltự động bật lênautomatically pop upTừng chữ dịch
tựđại từyourselfthemselvesitselfhimselftựdanh từselfbậtturn onswitch onbậtđộng từenablebậtdanh từpopburstTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Bát Sang Tiếng Anh
-
Bát Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bát ăn Cơm" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "bắt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Bat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Bat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Nghĩa Của Từ Bat - Từ điển Anh - Việt
-
11 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất Hiện Nay - Monkey
-
10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuẩn Nhất được Sử Dụng Phổ Biến ...
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
ITranslate Dịch Và Từ Điển Trên App Store - Apple