Bản Dịch Của Bear – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bear
verb /beə/ past tense bore /boː/ | past participle borne /boːn/ Add to word list Add to word list ● (usually with cannot, could not etc) to put up with or endure chịu đựng I couldn’t bear it if he left. ● to be able to support chống đỡ Will the table bear my weight? ● (past participle in passive born /boːn/) to produce (children) sinh She has borne (him) several children She was born on July 7. ● to carry mang vác The boxer was borne shoulder-high after his victory. ● formal to have sở hữu The letter bore his signature. ● to turn or fork rẽ về The road bears left here.Xem thêm
bearable bearer bearing bearings bear down on bear fruit bear out bear up bear with find/get one’s bearings lose one’s bearingsbear
noun /beə/ ● a large heavy animal with thick fur and hooked claws con gấu a grizzly bear.Xem thêm
bearskin(Bản dịch của bear từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của bear
bear In fact, although the discipline he imposed in his factory was a severe one, it was born of a desire to improve his workmen's lot. Từ Cambridge English Corpus His perceptions are certainly borne out by my own experience of visiting the building. Từ Cambridge English Corpus It should be borne in mind that the scale is a screen for depressive symptoms rather than a diagnostic instrument. Từ Cambridge English Corpus In some cases, arguments bear semantic properties that, typically, require that they bear a direct grammatical function, but in these cases they do not. Từ Cambridge English Corpus Four patients had been born prematurely and had ductal ligation soon after birth. Từ Cambridge English Corpus Indeed, prompt-the control delimiter-was "born" twice for radically different reasons. Từ Cambridge English Corpus First, readers should bear in mind the role of behavioral treatment relative to other medical approaches. Từ Cambridge English Corpus That to me represents lack of understanding of the very special knowledge that is brought to bear. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C1,C2,C1,A2Bản dịch của bear
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 接受, 忍受, 容忍… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 接受, 忍受, 容忍… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha soportar, dar a luz a, oso… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha suportar, aguentar, tolerar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सहन करणे, बेअर, असणे किंवा असलेले… Xem thêm ~に耐える, ~をがまんする, (物)を支える… Xem thêm tahammül etmek, kaldırmak, dayanmak… Xem thêm supporter, porter, ours [masculine]… Xem thêm suportar, donar a llum, ós… Xem thêm verdragen, dragen, baren… Xem thêm எதையாவது ஏற்றுக்கொள்வது, பொறுத்துக்கொள்வது அல்லது சகித்துக்கொள்வது, குறிப்பாக விரும்பத்தகாத ஒன்று… Xem thêm (विशेषतः कुछ अप्रिय) सहन करना, स्वीकारना, किसी चीज़ का अपने पास होना… Xem thêm સહન કરો, સ્વીકારો (ખાસ કરીને કંઈક અપ્રિય), ધરાવવું… Xem thêm bære, tåle, udholde… Xem thêm uthärda, stå ut med, tåla… Xem thêm tanggung, mampu tahan, lahir… Xem thêm ertragen, tragen, gebären… Xem thêm klare, tåle, holde ut… Xem thêm برداشت کرنا, رکھنا, کسی چیز کا حامل ہونا… Xem thêm терпіти, зносити, витримати… Xem thêm భరించు, ఏదైనా కలిగి ఉండటం లేక కొనసాగించడం, పిల్లలకు జన్మనివ్వడం లేక పండు లేక పువ్వులు ఇవ్వడం లేక ఉత్పత్తి చేయడం… Xem thêm কিছু গ্রহণ করা, সহ্য করা, বিশেষত অপ্রীতিকর কিছু… Xem thêm snést, unést, porodit… Xem thêm menyangga, memikul, menahan… Xem thêm ทน, พยุง, ให้กำเนิด… Xem thêm znosić, nieść, wytrzymać… Xem thêm -을 견디다, -을 지탱하다, 아기를 낳다… Xem thêm sopportare, sostenere, dare alla luce… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bear là gì? Xem định nghĩa của bear trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
beaker beam bean beanbag bear bear down on bear fruit bear out bear up {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của bear trong tiếng Việt
- bear up
- bear out
- bear with
- bear fruit
- polar bear
- bear witness
- bear down on
Từ của Ngày
red-letter day
UK /ˌredˈlet.ə ˌdeɪ/ US /ˌredˈlet̬.ɚ ˌdeɪ/a special, happy, and important day that you will always remember
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bear to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bear vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Gấu Trong Tiếng Anh
-
Gấu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Con Gấu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "con Gấu" Trong Tiếng Anh
-
GẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON GẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Polar Bear | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
10 Từ Vựng Gọi Tên "Gấu" Trong Tiếng Anh [Học Từ Vựng ... - YouTube
-
Gấu Con Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'con Gấu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Gấu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví ...
-
Gấu Bông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Con Gấu Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Top 18 Gấu Trắng Bằng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki