Bản Dịch Của Clearly – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
clearly
adverb một cách rõ ràng You could see from her face that she was clearly upset.(Bản dịch của clearly từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của clearly
clearly Clearly, the stringency of a constraint is independent from the executive actor. Từ Cambridge English Corpus In contrast, in the case of 35-day encysted larvae, the number of adult worms was clearly lower. Từ Cambridge English Corpus Clearly here, as with suffering for the benefit of the sufferer, there is a limit. Từ Cambridge English Corpus However, such cases were clearly intended to be the exception rather than the rule. Từ Cambridge English Corpus The book has a clearly delineated line of reasoning which helps the reader new to annuitant issues. Từ Cambridge English Corpus Two clearly contrasting points of view have been put forward. Từ Cambridge English Corpus Clearly, the rights discourse has become an important, highly contested political arena for actors with diverse interests. Từ Cambridge English Corpus A clearly unrelated enterovirus was found in one symptomatic child, but its identity could not be established. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1,A2Bản dịch của clearly
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 易懂地, 清楚地, 明白地… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 易懂地, 清楚地, 明白地… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha con claridad, claramente, evidentemente… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha claramente, nitidamente, evidentemente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्पष्टपणे, आपल्याला काहीतरी स्पष्ट किंवा निश्चित वाटते हे दर्शविण्यासाठी वापरले जाते, जेव्हा तुमच्या विचारात स्पष्टता असते तेव्हा तुमचा गोंधळ उडत नाही.… Xem thêm はっきりと, 明確に, 明らかに… Xem thêm açık, belli, net… Xem thêm clairement, manifestement… Xem thêm amb claredat, clarament… Xem thêm duidelijk, beslist… Xem thêm பார்க்க, கேட்க, படிக்க அல்லது புரிந்துகொள்ள எளிதான வகையில் இருக்கக்கூடிய ஒன்று… Xem thêm स्पष्ट रूप से, बिना किसी असमंजस के… Xem thêm સરળતાથી, સ્પષ્ટતાથી, સ્પષ્ટપણે… Xem thêm klart… Xem thêm klart, tydligt, tydligen… Xem thêm jelas sekali… Xem thêm deutlich… Xem thêm klart, tydelig, tydeligvis… Xem thêm واضح, صاف طور پر, دھیان سے… Xem thêm ясно, очевидно… Xem thêm అర్థం చేసుకోవడానికి వినడానికి చదవడానికి లేక చూడడానికి స్పష్టమైన రీతిలో, స్పష్టంగా, మీరు స్పష్టంగా ఆలోచించినప్పుడు… Xem thêm সহজে, সহজভাবে, এমনভাবে যা সহজগোচর… Xem thêm jasně, zřetelně… Xem thêm jelas… Xem thêm อย่างชัดเจน… Xem thêm wyraźnie, jasno, najwyraźniej… Xem thêm 분명하게, 또렷하게, 확실하게… Xem thêm chiaramente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của clearly là gì? Xem định nghĩa của clearly trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
clear up clear-cut clearance clearing clearly clearness clearway cleavage cleave {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add clearly to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm clearly vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Clearly
-
CLEARLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Clearly In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
CLEARLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CLEARLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Clearly: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
CLEARLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch ... - MarvelVietnam
-
Clear, Distinct; Clearly, Distinctly; To Know Well, Understand ... - Lingea
-
Nghĩa Của Từ : Clearly | Vietnamese Translation
-
Clearly Corrective™ - Kiehl's
-
"Speak Clearly." - Duolingo
-
Plant Cell White Up & Darkspot Clearly - Mediworld
-
"Clearly" Dịch Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Clear - Từ điển Anh - Việt
-
Clearly Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Close To 1 Degree, Still See Clearly When Sitting At The Computer, Do I ...
-
Clearly - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Lời Dịch Bài Hát "I Can See Clearly Now (The Break-up OST)