Bản Dịch Của Cry – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cry
verb /krai/ past tense, past participle cried Add to word list Add to word list ● to let tears come from the eyes; to weep khóc She cried when she heard of the old man’s death. ● (often with out) to shout out (a loud sound) kêu gào She cried out for help.cry
noun plural cries ● a shout tiếng kêu a cry of triumph. ● a time of weeping sự khóc The baby had a little cry before he went to sleep. ● the sound made by some animals tiếng chó sủa the cry of a wolf.Xem thêm
crybaby a far cry cry off(Bản dịch của cry từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của cry
cry Species-typical vocalizations such as crying and laughing are under minimal conscious control and are poor candidates for behavioral shaping. Từ Cambridge English Corpus Therefore, each technologically crafted cry and artificially extended joyous moan ironically testifies to the unavoidable and primitive dictates of human physiology. Từ Cambridge English Corpus Participants tended to attribute all cries to hunger. Từ Cambridge English Corpus For example, an infant who is not very hungry may cry manipulatively for nursing, care, or proximity. Từ Cambridge English Corpus The rallying cries of dissent become ever more ethereal and faint. Từ Cambridge English Corpus It is through a cry that the infant expresses its needs and desires and by silence or vocal sounds that it acknowledges contentment. Từ Cambridge English Corpus Cyanosis was moderate, with peripheral oxygen saturation around 80% at rest, and 70% while crying. Từ Cambridge English Corpus Tearless crying is about maintaining balance in the actual situation, to protect oneself and others by covering any observable emotions. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1,B1,B1,C2Bản dịch của cry
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 流淚, 哭,哭泣, 喊叫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 流泪, 哭,哭泣, 喊叫… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha llorar, gritar, grito… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chorar, gritar, grito… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रडणे, जोरात हाक मारणे, एक तीव्र… Xem thêm (人)が涙を流して泣く, 叫ぶ, 叫び声… Xem thêm ağlamak, bağırmak, haykırmak… Xem thêm pleurer, crier, cri [masculine]… Xem thêm plorar, cridar, crit… Xem thêm huilen, schreeuwen, kreet… Xem thêm மகிழ்ச்சியின்மை அல்லது வலி போன்ற ஒரு வலுவான உணர்ச்சியின் விளைவாக கண்ணீரை உருவாக்க, சத்தமாக அழைக்க / எச்சரிக்கை, ஒரு உணர்ச்சியை வெளிப்படுத்தும் உரத்த… Xem thêm रोना, ज़ोर से पुकारना, क्रंदन… Xem thêm રડવું, રુદન, ચીસ પાડવી… Xem thêm græde, tude, skrige… Xem thêm gråta, ropa, skrika… Xem thêm menangis, menjerit, jeritan… Xem thêm weinen, schreien, der Schrei… Xem thêm gråt, rope, skrike… Xem thêm رونا, چلانا, چیخ… Xem thêm плакати, кричати, вигукувати… Xem thêm కన్నీళ్లు వచ్చేలా ఏడవడం, అరవడం, అరుపు… Xem thêm কাঁদা, কান্নাকাটি করা, চিৎকার করা… Xem thêm plakat, křičet, (vý)křik… Xem thêm menangis, berteriak, pekikan… Xem thêm ร้องไห้, ร้องตะโกน, เสียงตะโกน… Xem thêm płakać, krzyczeć, wołać… Xem thêm 울다, 큰소리로 말하다, 외침… Xem thêm piangere, gridare, grido… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của cry là gì? Xem định nghĩa của cry trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
crustiness crusty crutch crux cry cry off crybaby crypt cryptic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của cry trong tiếng Việt
- cry off
- war cry
- crybaby
- a far cry
Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cry to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cry vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Kêu Gào Trong Tiếng Anh
-
→ Kêu Gào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Kêu Gào In English - Glosbe Dictionary
-
KÊU GÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Kêu Gào Bằng Tiếng Anh
-
Kêu Gào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "kêu Gào" - Là Gì?
-
Tra Từ Kêu Gào - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Screaming | Vietnamese Translation
-
Thứ 2 Chán Nản Mệt Mỏi, đây Là Hàng Chục Từ Tiếng Anh Về Sự Buồn ...
-
Top 13 Gào Thét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Mèo Kêu Với Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiếng động Vật
-
Tiếng Kêu Gào Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Definition Of Kêu Gào - VDict