KÊU GÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

KÊU GÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từkêu gàocrykhóctiếng kêukêuscreamhét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuscreaminghét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushoutinghét lênla héttiếng hétla lênhô tohét tokêu lareohò hétwailedthan khócthan thởthan vantiếng khócrên rỉkhóc lócthan vãnhowlinggào lêntru tréotiếng truhowledtiếng hốngcryingkhóctiếng kêukêuscreamedhét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêucriedkhóctiếng kêukêucrieskhóctiếng kêukêushouthét lênla héttiếng hétla lênhô tohét tokêu lareohò hétscreamshét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêu

Ví dụ về việc sử dụng Kêu gào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi kêu gào tới Chúa!I cried to God!Ma nữ khỏa thân kêu gào.The naked woman screams.Kêu gào chẳng có ích gì.Screaming is not helpful.Cho tôi ăn," nó sẽ kêu gào.Feed me,” it will cry.Nó sẽ kêu gào và hoảng loạn.She would scream and panic.Combinations with other parts of speechSử dụng với trạng từgào lên gào to Sử dụng với động từgào thét lên Nhưng mà, ít nhất không có ai kêu gào.But at least no one cried.Tôi sẽ kêu gào như chó rừng.I will scream like a wild dog.Bạn có thể tiếp tục kêu gào ở đó.But you can still here the screaming.Không ai kêu gào, không ai than thở.No one cries, no one breathes.Tiếng chúng nghe vui tai khi chúng kêu gào.So funny when they screamed.Công nhân kêu gào đòi đình công.Screaming demanding workers strike.Đứa trẻ phía sau còn đang kêu gào.The boy behind him was still screaming.Họ cãi cọ, kêu gào, la hét… van xin.They argued, screamed, yelled… begged.Họ kêu gào và rời khỏi ghế ngồi.They cried and went out of the sittingroom.Sẽ bị quay nướng trong Địa ngục Kêu gào.Will be roasted in the Howling Hell.Tôi kêu gào suốt đêm trong viện tâm thần.I cried all night in the hospital.Tổ tiên của chúng ta kêu gào tôi đòi nợ.Our ancestors scream at me for repayment.Những người nghèo túng và trái đất đang kêu gào.The poor and the earth are crying.Hãy khóc lóc kêu gào trong tấm gương phản chiếu!Cry and shout at the mirror reflection!Bà ta còn chưa đitới gần đã bắt đầu kêu gào.She was stilla bit away when she started shouting.Ma đấy!”, các anh nói, và kêu gào trong sợ hãi.It's a ghost!' they said, and screamed with fear.Trong rừng rậm yên tĩnh, không ai nghe thấy nàng kêu gào.In the enchanted woods, no one will hear her scream.Tâm trí tôi kêu gào, run rẩy, sụp đổ.My mind was running, screaming, shaking, collapsing in on itself again.Ông ấy thiêu sống người ta bằng lửa và cười khi họ kêu gào.He burned men alive with wildfire and laughed as they screamed.Lũ trẻ khóc lóc và kêu gào nhưng không ai tới cứu chúng.Children were crying and shouting, but no one helped them.Chỉ là tôi không thể kìm đượctiếng kêu sau khi thấy cậu ta kêu gào.I just can't sleep when I hear him screaming.Chính Nga cũng kêu gào rằng Mỹ đã bắt tay với Saudi Arabia.Russians also shout that the US agreed with Saudi Arabia.Nhưng có một giọng nói trong tôi đang kêu gào: Hãy hỏi về Annabeth!A voice inside me was screaming Ask about Annabeth!Nạn nhân kêu gào trong đau đớn, nhưng ông ta vẫn tiếp tục bạo hành.The female screamed in pain, but he kept going mercilessly.Nạn nhân mớinhất trong ngày của Death Hand đang kêu gào thảm thiết.Death Hand's latest victim of the day was crying bitterly.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 197, Thời gian: 0.05

Xem thêm

đang kêu gàoare cryingwas screamingtiếng kêu gàothe crythe cries

Từng chữ dịch

kêudanh từcallcryshoutkêuđộng từaskedurgedgàodanh từscreamcryhowlgàođộng từshoutingyelling S

Từ đồng nghĩa của Kêu gào

khóc cry hét lên scream la hét hét howl thét lên tiếng thét kêu cứukêu gọi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh kêu gào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Kêu Gào Trong Tiếng Anh