Kêu Gào In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cry out, cry out one's opposition, scream are the top translations of "kêu gào" into English.
kêu gào + Add translation Add kêu gàoVietnamese-English dictionary
-
cry out
verbChúng sẽ kết thúc nhanh hơn nếu như cậu không kêu gào.
They'll end it quicker if you don't cry out.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
cry out one's opposition
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
scream
verbMột vạn đàn ông đàn bà kêu gào tên tôi khi tôi bước vào đấu trường.
Ten thousand men and women screamed my name when I stepped into the pit.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
cry
Verb verb nounChúng sẽ kết thúc nhanh hơn nếu như cậu không kêu gào.
They'll end it quicker if you don't cry out.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kêu gào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kêu gào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kêu Gào Trong Tiếng Anh
-
→ Kêu Gào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KÊU GÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Kêu Gào Bằng Tiếng Anh
-
Kêu Gào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "kêu Gào" - Là Gì?
-
Tra Từ Kêu Gào - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Screaming | Vietnamese Translation
-
Thứ 2 Chán Nản Mệt Mỏi, đây Là Hàng Chục Từ Tiếng Anh Về Sự Buồn ...
-
Top 13 Gào Thét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Mèo Kêu Với Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiếng động Vật
-
Tiếng Kêu Gào Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Bản Dịch Của Cry – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Definition Of Kêu Gào - VDict