Bản Dịch Của Egg – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
egg
noun /eɡ/ Add to word list Add to word list ● an oval object usually covered with shell, laid by a bird, reptile etc, from which a young one is hatched quả trứng The female bird is sitting on the eggs in the nest. ● such an object laid by a hen, used as food quả trứng Would you rather have boiled, fried, or scrambled eggs? ● in the female mammal, the cell from which the young one is formed; ovum trứng The egg is fertilized by the male sperm.Xem thêm
eggplant eggshell egg white put all one’s eggs in one basket teach one’s grandmother to suck eggsegg
phrasal verb /eɡ/ egg on ● to urge (somebody) on (to do something) thúc giục ai làm gì He egged his friend on to steal the radio.(Bản dịch của egg từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,B2Bản dịch của egg
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食物, (食用的)蛋(尤指雞蛋), 蛋狀物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食物, (食用的)蛋(尤指鸡蛋), 蛋状物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha huevo, óvulo, huevo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ovo, ovo [masculine], óvulo [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अंडी, अंडाकृती, अंडे… Xem thêm (ニワトリの)卵, 卵, 卵(たまご)… Xem thêm yumurta, (kuş, böcek vb.yavrusu taşıyan) yumurta… Xem thêm œuf [masculine], ovule [masculine], oeuf… Xem thêm ou… Xem thêm ei, eicel… Xem thêm பெண் பறவைகள், குறிப்பாக கோழிகள், மற்றும் உணவாக உண்ணப்படும் ஒரு கடினமான ஓட்டைக் கொண்ட ஓவல் (நீள்வட்ட) விடிவாலான பொருள்… Xem thêm अंडा, पक्षी के अंडे के आकार में बनी वस्तु, (किसी महिला या मादा पशु द्वारा निर्मित कोशिका) अंडा… Xem thêm ઈંડું, ઈંડાકારમાં, ઈંડા… Xem thêm æg, ægcelle… Xem thêm ägg… Xem thêm telur… Xem thêm das Ei, die Eizelle… Xem thêm egg [neuter], eggcelle [masculine], egg… Xem thêm انڈہ, بیضہ, بیضہ نما… Xem thêm яйце, яйцеклітина… Xem thêm గుడ్డు, పక్షి గుడ్డు ఆకారంలో చేసిన వస్తువు, అండం… Xem thêm ডিম, মুর্গীর ডিম, পাখির ডিমের আকারে তৈরি কোনো বস্তু… Xem thêm vejce, vajíčko… Xem thêm telur, sel telur… Xem thêm ไข่, ไข่ไก่, ไข่ของสัตว์เลี้ยงลูกด้วยนมตัวเมีย… Xem thêm jajko, jajo, jajeczko… Xem thêm 달걀, 알… Xem thêm uovo, cellula uovo*… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của egg là gì? Xem định nghĩa của egg trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
effusively EFL eg egest egg egg white eggplant eggshell ego {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của egg trong tiếng Việt
- nest-egg
- egg white
- Easter egg
- scrambled egg
Từ của Ngày
hit
UK /hɪt/ US /hɪt/to have an unpleasant or negative effect on a person or thing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounPhrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add egg to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm egg vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Egg
-
Ý Nghĩa Của Egg Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Egg - Từ điển Anh - Việt
-
EGG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"egg" Là Gì? Nghĩa Của Từ Egg Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"eggs" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eggs Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Egg - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'egg' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Egg Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Eggs Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ : Egg | Vietnamese Translation
-
Egg Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Easter Egg Nghĩa Là Gì? Chúng được Hiểu Như Thế Nào Trong Game
-
Top 15 Egg Nghĩa Là Gì 2022