Bản Dịch Của Establish – Từ điển Tiếng Anh–Việt

Bản dịch của establish – Từ điển tiếng Anh–Việt

establish

 verb  /iˈstӕbliʃ/ Add to word list Add to word list to settle firmly in a position (eg a job, business etc) củng cố He established himself (in business) as a jeweller. to found; to set up (eg a university, a business) thành lập How long has the firm been established? to show to be true; to prove chứng minh The police established that he was guilty.

Xem thêm

established establishment the Establishment

(Bản dịch của establish từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của establish

establish But what remains to be established is the actual duration threshold below which a sequence will no longer be perceived as hiatus. Từ Cambridge English Corpus Moreover, extraneous factors influenced the boundaries which infants established for themselves, making unrealistic a straightforward comparison of age groups. Từ Cambridge English Corpus The health authority's representatives again sought to establish a sense of purpose and to embody this in a method of working. Từ Cambridge English Corpus Whenever an equilibrium force-law is required, it is always essential to establish that the two surfaces have stopped moving before the equilibrium displacements are measured. Từ Cambridge English Corpus In the following analysis, primary and nonprimary descriptors will be used for establishing design tasks through one or more design relations. Từ Cambridge English Corpus Therefore, we establish an agenda for future research in this area. Từ Cambridge English Corpus In designing tasks, researchers need to worry about establishing reliable and valid measures. Từ Cambridge English Corpus And there are the broader issues of macro- and microeconomic policy that play important roles in establishing savings levels. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C1,C1,C1,C2,C1

Bản dịch của establish

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 創辦, 建立, 設立… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 创办, 建立, 设立… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha establecer, fundar, consolidar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fundar, estabelecer, comprovar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्थापन करणे, संबंध स्थापित करणे, स्थिर होणे - एखादी गोष्ट किंवा एखादी व्यक्ती स्थान किंवा परिस्थिती इ. मध्ये परिचित होणे.… Xem thêm ~を設立する, 設立(せつりつ)する, 立証(りっしょう)する… Xem thêm (şirket, kurum) kurmak, tesis etmek… Xem thêm établir, créer, mettre en place… Xem thêm fundar… Xem thêm vestigen, oprichten, vaststellen… Xem thêm நீண்ட காலமாக தொடரும் ஒரு நிறுவனம் அல்லது அமைப்பைத் தொடங்க, மற்றொரு நபர், நிறுவனம்… Xem thêm (किसी दीर्घकालिक कंपनी या संगठन को) स्थापित, स्थिर या स्थापना करना, (किसी अन्य व्यक्ति… Xem thêm સ્થાપિત કરવા, સ્થિર કરવા (લાંબા સમયથી ચાલતી કંપની અથવા સંસ્થા)., સ્થાપના… Xem thêm grundlægge, oprette, etablere… Xem thêm etablera, upprätta, grunda… Xem thêm memantapkan, mendirikan, membuktikan… Xem thêm sich niederlassen, gründen, feststellen… Xem thêm opprette, fastslå, vinne ry… Xem thêm قائم ہونا, بنانا, وضع کرنا… Xem thêm влаштовуватися, засновувати, закладати… Xem thêm స్థాపించడం, చాలా సమయం వరకు కొనసాగే ఒక కంపెనీ లేదా సంస్థను మొదలు పెట్టడం, ఒక వేరే మనిషితో… Xem thêm দীর্ঘকাল ধরে চলবে এই ভেবে কোনো কোম্পানি বা প্রতিষ্ঠান স্থাপন বা প্রতিষ্ঠা করা, যোগাযোগ বা সম্পর্ক স্থাপন করা, প্রতিষ্ঠা করা… Xem thêm etablovat se, zřídit, dokázat… Xem thêm memantapkan, mendirikan, membuktikan… Xem thêm ก่อตั้ง, สถาปนา, พิสูจน์… Xem thêm zakładać, ustanawiać, ustalać… Xem thêm 건설하다… Xem thêm fondare, istituire, stabilire… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của establish là gì? Xem định nghĩa của establish trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

essay essence essential essentially establish established establishment estate estate agent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

in all modesty

said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)

February 11, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   Verb
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add establish to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm establish vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Establish