Establish - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈstæ.blɪʃ/
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Establish
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'establish' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Establish - Từ điển Anh - Việt
-
ESTABLISH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Establish – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Nghĩa Của Từ : Establish | Vietnamese Translation
-
ESTABLISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Establish - Establish Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Establish Là Gì
-
Establish
-
Establish Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Establish Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
7 Establish đi Với Giới Từ Gì? Establish To V Hay Ving? Mới Nhất