Bản Dịch Của Eye – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
eye
noun /ai/ Add to word list Add to word list ● the part of the body with which one sees mắt Open your eyes She has blue eyes. ● anything like or suggesting an eye, eg the hole in a needle, the loop or ring into which a hook connects etc. lỗ ● a talent for noticing and judging a particular type of thing cách nhìn nhận She has an eye for detail/colour/beauty.eye
verb ● to look at, observe nhìn The boys were eyeing the girls at the dance The old man eyed the group of teenagers warily.Xem thêm
eyeball eyebrow eye-catching eyelash eyelet eyeliner eyelid eye-opener eye-piece eyeshadow eyesight eyesore eye-witness before/under one’s very eyes be up to the eyes in close one’s eyes to in the eyes of keep an eye on lay/set eyes on raise one’s eyebrows see eye to eye with an eye to something with one’s eyes open(Bản dịch của eye từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của eye
eye The embryonic fissure, which reaches the peripheral retina at the ventral-nasal aspect of the eye, was used as a landmark. Từ Cambridge English Corpus It is however unclear how and why eye movements would depend on spatial frequency and contrast in order to account for the observed results. Từ Cambridge English Corpus Thus is the eye trained to see similarities and differences. Từ Cambridge English Corpus Each drop of rain changes the form; even the wind and the air itself, invisible to our eyes, etches its presence. Từ Cambridge English Corpus The tests were carried out as the last of a battery of eye-movement tasks, including smooth pursuit and prosaccade tasks. Từ Cambridge English Corpus Fish were transferred serially such that eyes could be sampled after periods of 0, 2, 5, 10, and 20 days of exposure. Từ Cambridge English Corpus The investigation into the site location of the three species within the eye of perch provided some further support for the hypothesis of competition. Từ Cambridge English Corpus Additionally, in related utterances, the adults spoke directly to the child as evidenced by their chosen words, eye gaze, body orientation, and gestures. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của eye
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 身體器官, 眼睛, 植物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 身体器官, 眼睛, 植物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ojo, mirar, ojo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha olho, buraco, (da agulha)… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý डोळा… Xem thêm 目, 針の穴, ~を(好奇心を持って)見る… Xem thêm göz, iğne deliği, süzmek… Xem thêm œil, chas, oeil… Xem thêm ull, mirar… Xem thêm oog, bekijken… Xem thêm பார்ப்பதற்குப் பயன்படுத்தப்படும் உங்கள் முகத்தில் உள்ள இரண்டு உறுப்புகளில் ஒன்று… Xem thêm आँख… Xem thêm આંખ… Xem thêm øje, nåleøje, -øje… Xem thêm öga, [nåls]öga, ögla… Xem thêm mata, lubang, keahlian menilai… Xem thêm das Auge, das Öhr, die Öse… Xem thêm øye [neuter], øye, hekte… Xem thêm آنکھ… Xem thêm око, вушко (голки), вічко… Xem thêm চোখ, নয়ন… Xem thêm oko, očko, ouško… Xem thêm mata, lubang, keahlian menilai… Xem thêm ดวงตา, รูเข็ม, ห่วง… Xem thêm oko, ucho (igielne ), przyglądać się… Xem thêm 눈, 바늘귀, 쳐다보다… Xem thêm occhio, cruna, guardare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của eye là gì? Xem định nghĩa của eye trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
exude exult exultant exultation eye eye-catching eye-opener eye-piece eye-witness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của eye trong tiếng Việt
- black eye
- eye-piece
- bull’s-eye
- eye-opener
- eyeshadow
- eye-witness
- eye-catching
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eye to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eye vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Eyes Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Eye Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eyes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eyes Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
EYE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eyes' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thành Ngữ Với Từ "EYE" Trong Tiếng Anh - - ILamaster
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Từ Eyes - Leerit
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'eyes' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
58 Idioms With Eye - 58 Thành Ngữ Tiếng Anh Với Eye - Wow English
-
YOUR EYES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
EYES Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Eyes" | HiNative
-
Ví Dụ Như đáp án C. Mình Hỏi Chút. Eyes Là Số Nhiều Này. Sao K ...
-
Eyes Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco