Bản Dịch Của Fix – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
fix
verb /fiks/ Add to word list Add to word list ● to make firm or steady cố định He fixed the post firmly in the ground He fixed his eyes on the door. ● to attach; to join gắn chặt vào He fixed the shelf to the wall. ● to mend or repair sửa sang He has succeeded in fixing my watch. ● to direct (attention, a look etc) at dán mắt nhìn She fixed all her attention on me. ● (often with up) to arrange; to settle thu xếp; bố trí Have you fixed a price yet? We fixed (up) a meeting. ● to make (something) permanent by the use of certain chemicals hãm to fix a photographic print. ● to prepare; to get ready chuẩn bị I’ll fix dinner tonight.fix
noun ● trouble; a difficulty tình thế khó khăn I’m in a terrible fix!Xem thêm
fixation fixed fixedly fixture fix on fix (someone) up with (something)(Bản dịch của fix từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của fix
fix The weighted mean difference was k2n99 for both the fixed and random effects models. Từ Cambridge English Corpus Finally, the eyes were fixed and prepared for electron microscopy. Từ Cambridge English Corpus Periods of maps on trees with all branching points fixed. Từ Cambridge English Corpus The height originally planned was reduced by 100 ft and definitely fixed at 160 metres. Từ Cambridge English Corpus In our context, their suggestions imply that a likelihood approach with random variety effects reduces bias in the estimation of (fixed) year effects. Từ Cambridge English Corpus We will then go on to the more involved cases where the 'quick fix' cannot be used; these are not really hard, but simply technical. Từ Cambridge English Corpus For our emotional response to being hurt to remain with us as hatred, it must be fixed to something more permanent than the single event. Từ Cambridge English Corpus The effects of taking fixed scale parameters needs to be studied more precisely. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2,C2,B1,B2Bản dịch của fix
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 修理, 安排, 安排,確定(時間、地點、價格等)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 修理, 安排, 安排,确定(时间、地点、价格等)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha arreglar, fijar, preparar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha consertar, dar um jeito em, fixar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काहीतरी दुरुस्त करणे, ठरवणे, निश्चित करणे… Xem thêm ~を修理する, 直す, (食事、飲み物)を用意する… Xem thêm tamir etmek, onarmak, (plan… Xem thêm réparer, fixer, arrêter… Xem thêm adobar, preparar, acordar… Xem thêm vastmaken, vestigen, repareren… Xem thêm எதையாவது சரிசெய்ய, ஒரு நேரம், இடம்… Xem thêm ठीक करना, मरम्मत करना, (किसी समय… Xem thêm મરામત, નિયત કરવું (એક સમય, સ્થળ… Xem thêm fastgøre, fæstne, montere… Xem thêm sätta fast, fästa, sätta fast (upp)… Xem thêm memantapkan, memasang, membaiki… Xem thêm befestigen, heften, anbringen… Xem thêm fikse, reparere, sette… Xem thêm ٹھیک کرنا, مرمت کرنا, طے کرنا… Xem thêm застосовувати, затримувати, закріпляти… Xem thêm పరిష్కరించు, ఏదైనా బాగు చేయడానికి, సమయం… Xem thêm ঠিক করা, নির্ধারণ করা, আটকে দেওয়া… Xem thêm zasadit, upevnit, upřít… Xem thêm memantapkan, memancangkan, memasang… Xem thêm ทำให้มั่นคง, ทำให้ติด, ซ่อมแซม… Xem thêm naprawiać, ustalać, zrobić… Xem thêm 고치다, 수선하다, (식사나 음료를) 준비하다… Xem thêm aggiustare, preparare (pranzo/cena/da bere), fissare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fix là gì? Xem định nghĩa của fix trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fitting five five-year-old fiver fix fix (someone) up with (something) fix on fixation fixed {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của fix trong tiếng Việt
- fix on
- fix (someone) up with (something)
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fix to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fix vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gắn Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Gắn Chặt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Gắn Chặt In English - Glosbe Dictionary
-
Gắn Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "gắn Chặt" - Là Gì?
-
GẮN CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GẮN CHẶT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gắn Chặt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Gắn Chặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GẮN BÓ CHẶT CHẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'gắn Chặt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Gắn Chặt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
"Chặt Chẽ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt