Bản Dịch Của Has – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
Có thể bạn quan tâm
has
uk strong /hæz/ weak /həz/ /əz/ us strong /hæz/ weak /həz/ /əz/ Add to word list Add to word list he/she/it form of have presente simple de "have" con "he", "she" e "it"(Bản dịch của has từ Cambridge English-Spanish Dictionary © Cambridge University Press)
Bản dịch của has | Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL
has /hæz/ the 3rd person singular of “have” tiene ha(Bản dịch của has từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của has
has Historically there has been some reluctance to recommend mass vaccination to control typhoid fever in either an epidemic or endemic setting [13]. Từ Cambridge English Corpus Heuristics are design rules for a system, and a heuristic evaluation determines whether a system has been designed in accordance with these rules. Từ Cambridge English Corpus One has to ask whether there is any rationale nowadays for publishing conference proceedings in book form. Từ Cambridge English Corpus The poor monitoring by public infrastructure providers has also resulted in free-riding problems and overexploitation of water resources. Từ Cambridge English Corpus By and large, he has been the cause of most frustrations of allied intelligence operations. Từ Cambridge English Corpus There is an important link in his account that needs to be made more securely than has so far been done. Từ Cambridge English Corpus The system has no reason to prefer either d2 or d3 over the other. Từ Cambridge English Corpus However, each has the incentive to defect in order to maximize its own temporary gain. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của has
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (have 在主語為he/she/it時的形式)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (have 在主语为he/she/it时的形式)… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha presente simples de "have", usado com "he", "she" ou "it"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “have” の三人称単数現在形。”he”、”she”、”it” と共に用いる, haveの三人称単数(さんにんしょう たんすう)… Xem thêm have' fiilinin 3. tekil şahıslar için kullanılan şekli… Xem thêm a… Xem thêm -… Xem thêm present simple de “have” amb “he”, “she” i “it”… Xem thêm har… Xem thêm “have”의 3인칭 단수 현재형… Xem thêm presente semplice di “have” alla terza persona singolare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của has là gì? Xem định nghĩa của has trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hart harvest harvest festival harvester has has the cat got your tongue? idiom has-been hasenpfeffer hash {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của has trong tiếng Tây Ban Nha
- have
- has-been
- have got, at have
- have someone on phrasal verb
- have someone up phrasal verb
- have something out phrasal verb
- have (got) something on phrasal verb
- have someone on phrasal verb
- have someone up phrasal verb
- have something out phrasal verb
- have (got) something on phrasal verb
- every dog has its day idiom
- has the cat got your tongue? idiom
- sth has to be seen to be believed idiom
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung English–SpanishTiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBALVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- English–Spanish
- Tiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBAL
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add has to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm has vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Has Sang Tiếng Việt
-
Has Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
HAVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
SHE HAS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Have | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Have - Wiktionary Tiếng Việt
-
Translator Adds Dari Và Pashto Văn Bản Dịch-Microsoft Translator Blog
-
Bàn Về Việc Dịch Câu đặc Biệt Trong Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
[PDF] Một Số Lưu ý Về Cách Chuyển Dịch đại Từ Xưng Hô
-
Hướng Dẫn Cách Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Hiệu Quả, Chi Tiết
-
I HAVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt 4+ - App Store - Apple