Have | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
have
verb /hӕv/ 3rd person singular present tense has /hӕz/ | past tense, past participle had /hӕd/ | short forms I’ve /ӕiv/ | you’ve /juːv/ | he’s /hiːz/ | she’s /ʃiːz/ | it’s /its/ | we’ve /wiːv/ | they’ve /ðeiv/ | I’d /aid/ | you’d /juːd/ | he’d /hiːd/ | she’d /ʃiːd/ | it’d /ˈitəd/ | we’d /wiːd/ | they’d /ðeid/ | negative short forms hadn’t /ˈhӕdnt/ | hasn’t /ˈhӕznt/ | haven’t /ˈhӕvnt/ Add to word list Add to word list ● used with past participle of other verbs to show that an action is in the indefinite past and has been completed dùng với quá khứ phân từ để tạo thành thời hoàn thành I’ve bought a new dictionary Has he gone yet?. ● (also have got) to hold or possess (something which belongs to oneself or to someone else) sở hữu hoặc có cái gì I have a book of yours at home He’s got your book I don’t have any books by Sir Walter Scott. ● (also have got) to possess something as part of oneself or in some way connected with oneself có She has blue eyes Our house has six rooms I’ve got a pain in my stomach. ● (sometimes with back) to receive or get nhận lại Have you had any news of your brother? Thank you for lending me the book – you can have it back next week. ● to produce sản sinh He does have some good ideas She has had a baby. ● to cause to be done sai khiến; nhờ I’m having a tooth (taken) out Have Turner come and see me. ● to enjoy or suffer hưởng thụ We had a lovely holiday. ● to do or take làm; ăn; uống I’ll have a drink Let me have a try. ● to allow cho phép I will not have you wearing clothes like that! ● (with back, in, round etc) to ask to one’s house as a guest or to do a job có ai làm việc trong nhà của mình We’re having friends round for dinner We’re having someone in to paint this room. ● to think or feel cho là; nhận thấy I have some doubts about this project. ● to trick lừa gạt You’ve been had!Xem thêm
has-been have done with have had it have it in oneself etc have it out have on have to have to do with (a person or thing) have up have what it takes I have it!(Bản dịch của have từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2,A1,A1,A2,A1,B1,B1,A2,A2,A2,C2Bản dịch của have
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (與動詞的過去分詞連用,構成現在完成式和過去完成式), 擁有, 有,擁有… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (与动词的过去分词连用,构成现在完成时和过去完成时), 拥有, 有,拥有… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha verbo auxiliar que se usa con un participio para construir el pretérito perfecto compuesto y el pluscuamperfecto:, haber, tener… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha usado com o particípio passado de outro verbo para formar o presente perfeito e o passado perfeito, ter, tomar um banho… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý संहाय्यक क्रियाप्रकर - पूर्ण वर्तमान काळातली आणि पूर्ण भूतकाळातली रूपं करण्यासाठी इतर क्रियापदांच्या भूतकाळवाचक धातुसाधितांसह वापरली जातात., आहे, झाले… Xem thêm (文法)have + 動詞の過去分詞形で現在完了形または過去完了形を作る, ~を持っている, ~がいる… Xem thêm geçmişte olmuş bir olayın konuşulduğu/yazıldığı zamanda hâlâ önemli olduğunu gösteren geçmiş zaman ortaçlarıyla birlikte bileşik kipler kuran yardımcı fiil, (kip) bir şeyin nasıl yapılacağını birine söylemek için kullanılır, (kip) bir şeyin olacağından veya doğru olduğundan emin olduğunu belirtmek için kullanılır… Xem thêm avoir, manger, boire… Xem thêm verb auxiliar que s’utilitza amb un participi per a formar temps compostos: haver, tenir, prendre… Xem thêm hebben, bezitten, bestaan uit… Xem thêm பிற வினைச்சொற்களின் பங்கேற்புடன் நிகழ் காலத்தில் சற்று முன் நடந்ததை விவரிக்க மற்றும் கடந்த காலத்தை உருவாக்க பயன்படுத்தப்படுகிறது, சொந்தமாக்க, உங்களுக்கு ஒரு குறிப்பிட்ட நோய் இருந்தால்… Xem thêm पूर्ण वर्तमान एवं पूर्ण भूत रूप बनाने हेतु अन्य क्रियाओं के भूतकालिक कृदंत विशेषणों के साथ प्रयुक्त, होना, (किसी बीमारी से ग्रस्त) होना… Xem thêm અન્ય ક્રિયાપદોના ભૂતકૃદંતો સાથે પૂર્ણ વર્તમાન અને પૂર્ણ ભૂતકાળ બનાવવા માટે વપરાય છે., પાસે હોવું, ધરાવવું… Xem thêm have, modtage, få… Xem thêm ha, inneha, få… Xem thêm telah, sudah, ada… Xem thêm Imperfekt, haben, bekommen… Xem thêm ha, få, være… Xem thêm رکھنا, پاس ہونا, کسی کام کا ختم ہوجانا… Xem thêm як допоміжне дієслово для утворення форм perfect, мати, володіти… Xem thêm సహాయక క్రియ, ఉండటము, రావటం/ ఉండటం… Xem thêm পুরাঘটিত অতীত বা পুরাঘটিত বর্তমান গঠন করতে অন্যান্য ক্রিয়াপদের অতীতকালবোধক কৃদন্ত পদের সঙ্গে ব্যবহার করা হয়, নিজের হওয়া, মালিক হওয়া… Xem thêm (pomocné sloveso v předpřítomném čase), mít, dát si… Xem thêm telah, mempunyai, menerima… Xem thêm ใช้ใน Present Perfect Tense, เป็นเจ้าของ, มี… Xem thêm z imiesłowem biernym tworzy konstrukcję present perfect, musieć coś zrobić, musieć… Xem thêm 동사를 현재 분사와 과거 분사형으로 만들때 함께 쓰인다, -가 있다, -에 걸리다… Xem thêm usato con il participio passato di un altro verbo per formare il presente perfetto e il passato perfetto, avere, prendere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của have là gì? Xem định nghĩa của have trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
haulier haunch haunt haunted have have (half) a mind to have (someone) on a string have (something have (something) at one’s fingertips {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của have trong tiếng Việt
- have on
- have to
- have up
- may have
- must have
- could have
- might have
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add have to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm have vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Has Sang Tiếng Việt
-
Has Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
HAVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
SHE HAS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Has – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Have - Wiktionary Tiếng Việt
-
Translator Adds Dari Và Pashto Văn Bản Dịch-Microsoft Translator Blog
-
Bàn Về Việc Dịch Câu đặc Biệt Trong Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
[PDF] Một Số Lưu ý Về Cách Chuyển Dịch đại Từ Xưng Hô
-
Hướng Dẫn Cách Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Hiệu Quả, Chi Tiết
-
I HAVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt 4+ - App Store - Apple