Bản Dịch Của Novelty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
novelty
noun plural novelties Add to word list Add to word list ● newness and strangeness tính mới lạ It took her a long time to get used to the novelty of her surroundings. ● something new and strange điều mới lạ Snow is a novelty to people from hot countries. ● a small, cheap manufactured thing sold as a toy or souvenir hàng lưu niệm a stall selling novelties.(Bản dịch của novelty từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của novelty
novelty People are naturally curious and like to buy novelties, especially when they are financially accessible. Từ Europarl Parallel Corpus - English Additionally, we shall use the updates of existing legislation, which take place regularly to adjust to technological novelties, as an opportunity to carry out a thorough check on these regulations. Từ Europarl Parallel Corpus - English One remaining novelty deals with the information content of types. Từ Cambridge English Corpus The danger of our instinctual approach to politics is that it clings to the familiar, and finds it difficult to assimilate novelties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He is, as a rule, timid about novelties, and if he is not timid he is sometimes in a panic. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 At odds with a climate of reduced unknowns and devolved responsibility is a desire in good clients to pursue creativity, novelty and delight. Từ Cambridge English Corpus He says that the travellers of foreign dye-makers come week after week and almost day after day offering the latest novelties for consumption in this country. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The first lesson to be learned, then, is that factor names on personality questionnaires, like "novelty seeking," can be misleading. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2Bản dịch của novelty
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 新穎,新奇, 新奇的事物, (常作為禮物贈送的)新奇廉價的物品… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 新颖,新奇, 新奇的事物, (常作为礼物赠送的)新奇廉价的物品… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha novedad, novedad [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha novidade, bugiganga, presente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नवलाई, अपूर्वाई, नवलाची… Xem thêm 目新しさ, 珍しい物、事, 新奇性(しんきせい)… Xem thêm yenilik, alışılmamış şey, yeni şey… Xem thêm nouveauté [feminine], étrangeté, nouveauté… Xem thêm novetat… Xem thêm nieuwigheid, vreemdheid, nieuwigheidje… Xem thêm புதிய மற்றும் அசாதாரணமான தரம், இதற்கு முன் அனுபவிக்காத ஒன்று, எனவே சுவாரஸ்யமானது… Xem thêm नयापन, नई बात, नया अनुभव होने के कारण रुचिकर… Xem thêm નવીનતા, નાવીન્ય, નવાઈ… Xem thêm det nye, noget nyt, souvenir… Xem thêm det nya (ovanliga), nyhet, ovanlighet… Xem thêm pembaharuan, kebaharuan, kecil-kecilan… Xem thêm die Neuheit, etwas Neues, der Modeartikel… Xem thêm nyhet [masculine], noe nytt [neuter], det som er nytt og uvant… Xem thêm نیاپن, انوکھا پن, ندرت… Xem thêm нововведення, новинка, дрібниця… Xem thêm కొత్తదనం / కొత్తగా అసాధారణంగా ఉండే గుణం, ఇంతకు ముందు అనుభవించని ఆసక్తికరమైన విషయం, తరచుగా బహుమతిగా ఇవ్వబడే చిన్న బొమ్మ వంటి చౌకైన అసాధారణ వస్తువు… Xem thêm অভিনবত্ব, নতুনত্ব, একটি সস্তা বস্তু যেমন একটি ছোট খেলনা… Xem thêm novost, novota, nezvyklost… Xem thêm keasingan, sesuatu yang baru, barang baru… Xem thêm ความใหม่, เหตุการณ์ใหม่, ของราคาถูก… Xem thêm nowość, nowinka, osobliwość… Xem thêm 새로움, 색다른 것… Xem thêm novità, originalità, chincaglieria… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của novelty là gì? Xem định nghĩa của novelty trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
nourishment Nov novel novelist novelty November novice now now then {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add novelty to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm novelty vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Novelty
-
NOVELTY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Novelty In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Novelty | Vietnamese Translation
-
THE NOVELTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Novelty Là Gì
-
Novelty: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Chính Sách Giao Dịch
-
PHÒNG CHỐNG ĐẠI DỊCH - NOVELTY ƯU ĐÃI CỰC ĐỈNH
-
Top 15 Dịch Novelty
-
Adidas Áo Thun Tập Luyện Novelty - Đen
-
Ưu đãi Cho Novelty I (Căn Hộ), Salou (Tây Ban Nha)
-
Novelty Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Khóa Du Lịch NOVELTY 3 Số Màu Tím Yale Y-NOVELTY-2PURPLE
-
Chúng Tôi đang Bán Sản Phẩm Novelty Với Giá Rẻ. Nhiều Loại, Giá Cả ...