Nghĩa Của Từ : Novelty | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: novelty Best translation match:
English Vietnamese
novelty * danh từ - tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường - vật mới lạ, vật khác thường - (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)
Probably related with:
English Vietnamese
novelty cảm giác mới mẻ ; giác lạ ; mới lạ ; mới lạ được ; mới mẻ ; mới ; nên nhàm chán ; sự mới lạ ; sự mới mẻ ; điều mới lạ ;
novelty cảm giác mới mẻ ; giác lạ ; mới lạ ; mới lạ được ; mới mẻ ; mới ; nên nhàm chán ; sự mới lạ ; sự mới mẻ ; trò vui lạ ; điều mới lạ ;
May be synonymous with:
English English
novelty; freshness originality by virtue of being refreshingly novel
novelty; knickknack a small inexpensive mass-produced article
novelty; bangle; bauble; fallal; gaud; gewgaw; trinket cheap showy jewelry or ornament on clothing
May related with:
English Vietnamese
novelty * danh từ - tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường - vật mới lạ, vật khác thường - (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Novelty