NOVELTY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- afresh
- be ahead of the curve idiom
- box-fresh
- brand new
- ink
- innovative
- innovatively
- latest
- newborn
- newness
- next-gen
- next-generation
- novel
- original
- the avant-garde
- the ink is not dry/still wet idiom
- unheard-of
- unprecedented
- up-to-the-minute idiom
- youth
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Presents and gifts Toys & dolls (Định nghĩa của novelty từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)novelty | Từ điển Anh Mỹ
noveltynoun [ C/U ] us /ˈnɑv·əl·ti/ Add to word list Add to word list the quality of being new or unusual, or a new or unusual experience: [ U ] The novelty of the toys soon wore off. (Định nghĩa của novelty từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)novelty | Tiếng Anh Thương Mại
noveltynoun uk /ˈnɒvəlti/ us Add to word list Add to word list [ U ] the quality of being new and unusual: Sales of the new game are very high, but they will start to drop as the novelty wears off. [ C ] something that is new and unusual: Flexible schedules, once a novelty, are now more commonplace. [ C ] a cheap unusual object such as a small toy, often given as a present: We sell toys, glassware, handicrafts, table decorations, and novelties at moderate prices. (Định nghĩa của novelty từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của novelty
novelty Adaptation and exaptation are evolutionary novelties (apomorphies), which cannot logically be ancestral to their own supposed origins (corresponding plesiomorphies). Từ Cambridge English Corpus The in vitro propagation of this species was difficult and presented various novelties. Từ Cambridge English Corpus Others, however, felt overwhelmed by the countless other novelties of the project and could not be persuaded to deal with an exotic liquid metal. Từ Cambridge English Corpus They were also working horizontally, trying on new cultural forms, weaving novelties out of inherited strands of cultural practice, so as to position themselves in a challenging new world. Từ Cambridge English Corpus The novelties are: the consideration of nonlocal systems and the study of a larger class of degenerate parabolic systems corresponding to capillary three-phase filtration with nonlinear mobility laws. Từ Cambridge English Corpus We also need public opinion that supports novelties and innovation in the market. Từ Europarl Parallel Corpus - English The fact is that people like these novelties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are a number of novelties in this group of investment funds which may want to become registered under the new regime. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I find that the convention contains a certain number of novelties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are novel, but we are willing to try novelties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I have said that the scope has been extended to cover the making of carnival novelties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 People are naturally curious and like to buy novelties, especially when they are financially accessible. Từ Europarl Parallel Corpus - English Ministerial assurances made again and again that none of these novelties were designed to bring about a new generation of grammar schools were lies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The very fact that benefits have been provided as historic novelties in this country has aroused the expectations and impatience which were previously suppressed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Why should bird cage novelties be at a high rate but bird cage fittings be free of tax? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của novelty Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của novelty là gì?Bản dịch của novelty
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 新穎,新奇, 新奇的事物, (常作為禮物贈送的)新奇廉價的物品… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 新颖,新奇, 新奇的事物, (常作为礼物赠送的)新奇廉价的物品… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha novedad, novedad [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha novidade, bugiganga, presente… Xem thêm trong tiếng Việt tính mới lạ, điều mới lạ, hàng lưu niệm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नवलाई, अपूर्वाई, नवलाची… Xem thêm 目新しさ, 珍しい物、事, 新奇性(しんきせい)… Xem thêm yenilik, alışılmamış şey, yeni şey… Xem thêm nouveauté [feminine], étrangeté, nouveauté… Xem thêm novetat… Xem thêm nieuwigheid, vreemdheid, nieuwigheidje… Xem thêm புதிய மற்றும் அசாதாரணமான தரம், இதற்கு முன் அனுபவிக்காத ஒன்று, எனவே சுவாரஸ்யமானது… Xem thêm नयापन, नई बात, नया अनुभव होने के कारण रुचिकर… Xem thêm નવીનતા, નાવીન્ય, નવાઈ… Xem thêm det nye, noget nyt, souvenir… Xem thêm det nya (ovanliga), nyhet, ovanlighet… Xem thêm pembaharuan, kebaharuan, kecil-kecilan… Xem thêm die Neuheit, etwas Neues, der Modeartikel… Xem thêm nyhet [masculine], noe nytt [neuter], det som er nytt og uvant… Xem thêm نیاپن, انوکھا پن, ندرت… Xem thêm нововведення, новинка, дрібниця… Xem thêm కొత్తదనం / కొత్తగా అసాధారణంగా ఉండే గుణం, ఇంతకు ముందు అనుభవించని ఆసక్తికరమైన విషయం, తరచుగా బహుమతిగా ఇవ్వబడే చిన్న బొమ్మ వంటి చౌకైన అసాధారణ వస్తువు… Xem thêm অভিনবত্ব, নতুনত্ব, একটি সস্তা বস্তু যেমন একটি ছোট খেলনা… Xem thêm novost, novota, nezvyklost… Xem thêm keasingan, sesuatu yang baru, barang baru… Xem thêm ความใหม่, เหตุการณ์ใหม่, ของราคาถูก… Xem thêm nowość, nowinka, osobliwość… Xem thêm 새로움, 색다른 것… Xem thêm novità, originalità, chincaglieria… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
novelist novelistic novelistically novella novelty novelty yarn BETA November novice Novichok {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của novelty
- novelty yarn
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add novelty to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm novelty vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Novelty
-
Bản Dịch Của Novelty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Novelty In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Novelty | Vietnamese Translation
-
THE NOVELTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Novelty Là Gì
-
Novelty: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Chính Sách Giao Dịch
-
PHÒNG CHỐNG ĐẠI DỊCH - NOVELTY ƯU ĐÃI CỰC ĐỈNH
-
Top 15 Dịch Novelty
-
Adidas Áo Thun Tập Luyện Novelty - Đen
-
Ưu đãi Cho Novelty I (Căn Hộ), Salou (Tây Ban Nha)
-
Novelty Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Khóa Du Lịch NOVELTY 3 Số Màu Tím Yale Y-NOVELTY-2PURPLE
-
Chúng Tôi đang Bán Sản Phẩm Novelty Với Giá Rẻ. Nhiều Loại, Giá Cả ...