THE NOVELTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THE NOVELTY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə 'nɒvlti]the novelty
[ðə 'nɒvlti] sự mới lạ
noveltynewnesstính mới
noveltynew computernew featuresnewnessnew PCnew calculatedits new identitythe new calculationsa new worksheetsự mới mẻ
newnessnoveltyfreshnessđiều mới lạ
novelty
{-}
Phong cách/chủ đề:
Đừng mua bé Yoda mới lạ.I would only get a virtual one for the novelty.
Em muốn làm một cái cho VNA Virtual.We can thus understand the novelty to which faith leads us.
Do đó, chúng ta có thể hiểu sự mới mẻ mà đức tin dẫn.However, the novelty that they bring is a very different color for you to experience.
Tuy nhiên, sự mới mẻ mà chúng đem đến là một màu sắc rất khác để bạn trải nghiệm.We can thus understand the novelty to which faith leads us.
Do đó, chúng ta có thể hiểu sự mới mẻ mà đức tin dẫn chúng ta đến. Mọi người cũng dịch anothernovelty
thisnovelty
The novelty is that the game, as it has long been understood and played, is finished.
Điều mới lạ là kiểu trò chơi vốn được hiểu và được chơi xưa nay đã kết thúc rồi.Romadoria- this strategy, the novelty of the genre of online games.
Romadoria- một chiến lược trong thể loại mới của trò chơi.The novelty of the approach and consensus mechanism of Dusk Network is promising.
Tính mới lạ của cách tiếp cận và cơ chế đồng thuận là Dusk Network là thật sự là đầy hứa hẹn.And he shows how precisely this is the novelty of method in"Evangelii Gaudium.".
Và McGavin chứng minh chothấy chính xác đấy là điều mới mẻ của phương pháp trong“ Evangelii Gaudium.”.The novelty is that this application is useful for all kinds of mobile phones, need not be“Smart”.
Tính mới là ứng dụng này rất hữu ích cho tất cả các loại điện thoại di động, không cần phải được“ Thông minh”.This is extremely important for the stage when the novelty of marriage has worn off.
Điều này vô cùng quantrọng khi đến giai đoạn mà tính mới lạ của hôn nhân đã mòn mỏi đi.May we witness the novelty, the hope, the joy that the Lord brings to life.
Chúng ta hãy làm chứng cho sự mới mẻ, niềm hy vọng, niềm vui do Chúa mang đến trong đời.When the shell of the egg begins to crack it is a sign that the novelty is about to appear.
Khi vỏ của quả trứng bắt đầu nứt ra thì đó là dấu hiệu cho thấy điều mới lạ sắp xuất hiện.Although the novelty value hardly wears off, you will soon discover lucid dreaming has many personal growth applications, too.
Mặc dù giá trị mới lạ hầu như không mất đi, bạn cũng sẽ sớm phát hiện ra giấc mơ sáng suốt có nhiều ứng dụng cho cá nhân.Celebrity hairdressers are often those that bring to the fore the novelty of the moment and affect popular cuts.
Tiệm làm tóc nổi tiếng thường là những người mang đến cho fore các novelty của thời điểm này và ảnh hưởng đến vết cắt phổ biến.However, it's not just the novelty or the emotions attached to that first love that leave it forever etched in your brain.
Tuy nhiên, nó không chỉ là sự mới lạ hay cảm xúc gắn liền với tình yêu đầu tiên mà còn mãi mãi khắc sâu trong não bạn.Dr. Zaki Hassan-Smith, from the University of Birmingham, explains the novelty of the research procedure in the current study.
Tiến sĩ Zaki Hassan- Smith, từ Đại học Birmingham, giải thích tính mới của quy trình nghiên cứu trong nghiên cứu hiện tại.The novelty of this technique is that it doesn't depend on any one type of AI technology, such as deep learning,” Brown said.
Tính mới của kỹ thuật này là nó không phụ thuộc vào bất kỳ một loại công nghệ AI nào, chẳng hạn như deep learning", Brown mô tả.And we may be reaching the point when the novelty has worn off and we need support in sticking to our desired changes.
Và bây giờ có thể đạt đến điểm khi tính mới đã bị mất và chúng tôi cần hỗ trợ để theo kịp các thay đổi mong muốn của chúng tôi.The Novelty Coins is made of the cloisonne fine jewelry production, Includes 9 beautiful enamel color fills, is gold plated and polished to a beautiful shine.
Tiền xu mới được làm bằng đồ trang sức tinh tế cloisonne, Bao gồm 9 màu tráng men đẹp, được mạ vàng và đánh bóng đẹp.Based on this, we can conclude that in the showrooms the novelty will appear no earlier than the summer of that year.
Dựa trên điều này, chúng ta có thể kết luận rằng trong các phòng trưng bày, sự mới lạ sẽ xuất hiện không sớm hơn mùa hè năm đó.Due to the novelty of the drug and answering the questions of many dog breeders, here are some recommendations for taking Bravecto.
Do tính mới của thuốc và trả lời các câu hỏi của nhiều nhà lai tạo chó, dưới đây là một số khuyến nghị khi dùng Bravecto.The relationship between the Old Testament and the novelty brought by Jesus was one of the main issues the Gospel had to face.
Tương quan giữa Cựu Ước và sự mới mẻ do Chúa Giê- su mang lại là một trong những đề tài chính mà Tin Mừng phải đối diện.The fascination with the novelty and personal magnetism will diminish and interest will weaken, as will the wave of sympathy.
Niềm đam mê với từ tính mới lạ và cá nhân sẽ giảm đi và sự quan tâm sẽ yếu đi, cũng như làn sóng cảm thông.The peril is getting so wrapped up in the novelty component that one never finishes anything- what I call dilettantism.
Sự nguy hiểm đangđược gói ghém trong thành phần mới lạ đến nỗi người ta không bao giờ hoàn thành bất cứ điều gì- điều mà tôi gọi là sự giãn nở.As Pössel pointed out, the novelty of this function is the source of many mathematicians' skepticism about Atiyah's proof.
Như Pössel đã chỉ ra, tính mới lạ của hàm số này là nguồn gốc của sự hoài nghi của nhiều nhà toán học về bằng chứng của Atiyah.As it is common for the watches from the Longines Heritage series, the novelty is based on one of the brand's historic models that are displayed at its museum in the Swiss town of Saint Imier.
Như thường lệ đối với mẫu đồng hồ thuộc dòng sản phẩm Longines Heritage, sự mới lạ dựa trên một trong những mẫu sản phẩm lịch sử của thương hiệu được trưng bày tại viện bảo tàng thị trấn Saint Imier.But the most violent adversaries of the novelty, the clergy, insisted that"the underground passages running near church buildings would detract from their dignity".
Nhưng các kẻ thù bạo lực nhất của tính mới, giáo sĩ, nhấn mạnh rằng" các đoạn văn dưới lòng đất chạy gần các tòa nhà nhà thờ sẽ làm giảm đi phẩm giá của họ".But too often, she says, adults don't recognize the novelty in children's ideas and trivialize their creative thinking with sentiments such as,“Oh, isn't that cute!”.
Nhưng thông thường, người lớn không nhận ra sự mới lạ trong ý tưởng của trẻ và xem nhẹ tư duy sáng tạo đó với những câu bình luận cảm tính:\" Ồ, cũng dễ thương đó!\".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0435 ![]()
![]()
![]()
the novelsthe november

Tiếng anh-Tiếng việt
the novelty English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng The novelty trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
another noveltymột sự mới lạ khácthis noveltysự mới lạ nàyThe novelty trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - novelty
- Người đan mạch - nyheden
- Thụy điển - nyhet
- Na uy - nyheten
- Hà lan - de nieuwigheid
- Hàn quốc - 참신
- Tiếng nhật - 新規性
- Tiếng slovenian - novost
- Người hy lạp - η καινοτομία
- Người serbian - новина
- Tiếng slovak - novinka
- Người ăn chay trường - новост
- Tiếng rumani - noutate
- Người trung quốc - 的新颖性
- Tiếng mã lai - kebaruan
- Thái - ความแปลกใหม่
- Thổ nhĩ kỳ - yeniliği
- Tiếng hindi - नवीनता
- Đánh bóng - nowość
- Bồ đào nha - o ineditismo
- Tiếng phần lan - uutuus
- Tiếng croatia - novost
- Séc - novost
- Tiếng nga - новизна
- Kazakhstan - жаңашылдығы
- Tiếng tagalog - ang bagong bagay
Từng chữ dịch
noveltymới lạtính mớimới mẻnoveltydanh từnoveltyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Novelty
-
Bản Dịch Của Novelty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
NOVELTY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Novelty In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Novelty | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Novelty Là Gì
-
Novelty: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Chính Sách Giao Dịch
-
PHÒNG CHỐNG ĐẠI DỊCH - NOVELTY ƯU ĐÃI CỰC ĐỈNH
-
Top 15 Dịch Novelty
-
Adidas Áo Thun Tập Luyện Novelty - Đen
-
Ưu đãi Cho Novelty I (Căn Hộ), Salou (Tây Ban Nha)
-
Novelty Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Khóa Du Lịch NOVELTY 3 Số Màu Tím Yale Y-NOVELTY-2PURPLE
-
Chúng Tôi đang Bán Sản Phẩm Novelty Với Giá Rẻ. Nhiều Loại, Giá Cả ...