Bản Dịch Của Oxygen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
oxygen
noun /ˈoksidʒən/ Add to word list Add to word list ● chemistry (symbol O) an element, a gas without taste, colour/color or smell, forming part of the air khí oxy He died from lack of oxygen.Xem thêm
oxygen mask(Bản dịch của oxygen từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của oxygen
oxygen This effect allows oxygen to be released from the molecule at venous oxygen pressure. Từ Cambridge English Corpus The results support a link between aerobic resistance and defective oxygen scavenging. Từ Cambridge English Corpus In each case, inversion of configuration was demonstrated using thio-substituted non-bridging phosphate oxygens. Từ Cambridge English Corpus An improvement in uptake of peak level of oxygen was observed after intervention. Từ Cambridge English Corpus However, we have observed that some exposure to atmospheric molecular oxygen may have limited, if any, effect on viability of certain methanogens. Từ Cambridge English Corpus Reproducibility of replicate analyses of standards was generally better than 0.1 for both carbon- and oxygen-isotope ratios. Từ Cambridge English Corpus Five days later, following extubation, the saturations were 86-88% in 50% facial oxygen. Từ Cambridge English Corpus In the normal fetus, the tension of arterial oxygen would be higher in the ascending aorta than in the pulmonary arteries and descending aorta. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của oxygen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 氧,氧氣… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 氧,氧气… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha oxígeno, oxígeno [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha oxigênio, oxigênio [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्राणवायु… Xem thêm 酸素, 酸素(さんそ)… Xem thêm oksijen… Xem thêm oxygène [masculine], oxygène… Xem thêm oxigen… Xem thêm zuurstof… Xem thêm வாசனையோ நிறமோ இல்லாத ஒரு வாயுவான வேதியியல் தனிமம். ஆக்ஸிஜன் பூமியில் உள்ள காற்றின் பெரும் பகுதியை உருவாக்குகிறது, மேலும் விலங்குகள் மற்றும் தாவரங்கள் வாழ இது தேவைப்படுகிறது… Xem thêm ऑक्सीजन… Xem thêm ઓક્સિજન, પ્રાણવાયુ… Xem thêm ilt, oxygen… Xem thêm syre… Xem thêm oksigen… Xem thêm der Sauerstoff… Xem thêm oksygen [neuter], surstoff, oksygen… Xem thêm آکسیجن… Xem thêm кисень… Xem thêm ఆక్సిజన్, ఒక రసాయన మూలకం వాసన లేదా రంగు లేని వాయువు. ఆక్సిజన్ భూమిపై గాలిలో ఎక్కువ భాగాన్ని ఏర్పరుస్తుంది మరియు జంతువులు మరియు మొక్కలు జీవించడానికి అవసరం.… Xem thêm অক্সিজেন… Xem thêm kyslík… Xem thêm oksigen… Xem thêm ก๊าซออกซิเจน… Xem thêm tlen… Xem thêm 산소… Xem thêm ossigeno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của oxygen là gì? Xem định nghĩa của oxygen trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ownership ox oxidation oxidize oxygen oxygen mask oyster oyster bed oz {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của oxygen trong tiếng Việt
- oxygen mask
Từ của Ngày
red velvet cake
UK /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/ US /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/a type of chocolate cake made with vinegar, buttermilk and red food colouring, with cream cheese icing on top
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add oxygen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm oxygen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Oxy
-
Oxy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
ôxy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Oxy – Wikipedia Tiếng Việt
-
OXYGEN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Oxygen | Vietnamese Translation
-
OXYGEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
ôxy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Liệu Pháp Oxy Là Gì? | Vinmec
-
Nước Oxy Là Gì? Lợi ích, Công Dụng - Vinmec
-
Tất Tần Tật Mọi điều Cần Biết Về Mất Cân Bằng Oxy Hóa
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Bình ô-xy Y Tế Tại Nhà - HCDC
-
Tiếp Sức Cho Bệnh Nhân COVID-19 Với Nguồn Oxy Từ Ngành Điện
-
Myanmar Phải Mua 3.000 Tấn Oxy Lỏng Từ Trung Quốc - Báo Tuổi Trẻ