ôxy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ôxy" thành Tiếng Anh

oxygen, oxygen là các bản dịch hàng đầu của "ôxy" thành Tiếng Anh.

ôxy noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • oxygen

    noun

    chemical element

    Bình đã hết ôxy, nhưng cô vẫn còn trong bộ áo.

    Your tank is out of oxygen but you still have it in your suit.

    en.wiktionary.org
  • oxygen

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ôxy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ôxy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • oxygen

    noun

    element with the atomic number of 8

    Não nó đã bị mất Ôxy hơn tám phút.

    His brain's been oxygen deprived for over eight minutes.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ôxy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Oxy