Bản Dịch Của Seldom – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
seldom
adverb /ˈseldəm/ Add to word list Add to word list ● rarely; not often hiếm khi I’ve seldom experienced such rudeness.(Bản dịch của seldom từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của seldom
seldom These areas are seldom mentioned and rarely tested by archaeologists, but they merit attention. Từ Cambridge English Corpus The variable was changed into three categories: 0 5 never/seldom, 1 5 once a month, and 2 5 once a week/daily. Từ Cambridge English Corpus Hunters and travellers passing through, but seldom remaining long in the districts, very naturally associated such species with the fly. Từ Cambridge English Corpus Seldom can both goals be congruent unless the ecologies are made more advantageous to the relevant populations. Từ Cambridge English Corpus These truly embody 'vox populi', the seldom-heard voice of the ordinary woman and man. Từ Cambridge English Corpus The correlation between social problem and administrative remedy is seldom exact. Từ Cambridge English Corpus Because the cat has large receptive fields, these residual movements will seldom be consequential for visual physiology. Từ Cambridge English Corpus More than one-third (37 %), for example, suggested they seldom or never met with their friends. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của seldom
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 很少, 幾乎從來沒有… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 很少, 几乎从来没有… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha rara vez, raramente, casi nunca… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha raramente, raras vezes… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý क्वचित… Xem thêm ほとんど~ない, めったに~ない… Xem thêm nadiren, seyrek, pek az… Xem thêm rarement… Xem thêm rarament… Xem thêm zelden… Xem thêm கிட்டத்தட்ட ஒருபோதும் இல்லை… Xem thêm लगभग नहीं, कभी-कभी, कदाचित… Xem thêm લગભગ ના, ક્યારેક, કદાચ… Xem thêm sjældent… Xem thêm sällan… Xem thêm jarang-jarang… Xem thêm selten… Xem thêm sjelden, sjelden(t)… Xem thêm بہت کم, کبھی کبھی, شاذو نادر… Xem thêm рідко… Xem thêm దాదాపుగా ఎప్పుడూ లేదు… Xem thêm কদাচিৎ… Xem thêm zřídka… Xem thêm jarang… Xem thêm นาน ๆ ครั้ง, ไม่บ่อย… Xem thêm rzadko… Xem thêm 좀처럼 -않는… Xem thêm di rado, raramente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của seldom là gì? Xem định nghĩa của seldom trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
seize seize on seize up seizure seldom select selection selective selectively {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
shrinking violet
UK /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/ US /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/a person who is very shy or modest and does not like to attract attention
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add seldom to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm seldom vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Hiếm Khi Trong Tiếng Anh
-
HIẾM KHI - Translation In English
-
Hiếm Khi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hiếm Khi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
HIẾM KHI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HIẾM KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI HIẾM KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hiếm Khi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Hiếm Khi Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Tim
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Phổ Biến Nên Biết Trong Tiếng Anh
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh - E
-
TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT - TFlat
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh Thật Quá Đơn Giản - GOGA
-
Top 14 Dịch Sang Tiếng Anh Hiếm Khi
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Thú Vị Nhưng ít Người Biết - Wall Street English