Bản Dịch Của Set-up – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
set-up
noun Add to word list Add to word list ● an arrangement sự bố trí There are several families living together in that house – it’s a funny set-up.set up
phrasal verb ● to establish thành lập When was the organization set up? ● to arrange or construct xây dựng He set up the apparatus for the experiment.(Bản dịch của set-up từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của set-up
set-up Only arcs which allow this set-up to be correctly maintained are possible. Từ Cambridge English Corpus The average set-up displacement was calculated using the five portal images and simulator films. Từ Cambridge English Corpus Electronic portal image assisted reduction of systematic set-up errors in head and neck irradiation. Từ Cambridge English Corpus They must have the expertise to detect problems with the set-up, the equipment, or the patient and be competent to make the required judgements. Từ Cambridge English Corpus Our model uses a special set-up with linear demand curve, diminishing returns technology and linear emission function. Từ Cambridge English Corpus The set-up error is dealt with in a later section. Từ Cambridge English Corpus Variation in weight and age did not seem to affect the systematic or random set-up error in any direction. Từ Cambridge English Corpus In this set-up the men's use of electronic instruments again enabled them to occupy significantly more sonic space. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của set-up
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức in Ukrainian düzen, yapı, durum… Xem thêm 開業(かいぎょう)する, 責任(せきにん)を負(お)わせる, セットアップする… Xem thêm situatie, oprichten, opstellen… Xem thêm uspořádání, založit, ustavit… Xem thêm arrangement, oprette, stille op… Xem thêm pengaturan, mendirikan, menyiapkan… Xem thêm จัดตั้ง, สร้าง, ตั้งขึ้น… Xem thêm organizacja, układ, pułapka… Xem thêm arrangemang, grunda, inrätta… Xem thêm pengaturan, menubuhkan, memasang… Xem thêm die Gliederung, gründen, aufstellen… Xem thêm становище, ситуація, засновувати… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của set-up là gì?Tìm kiếm
set up shop set upon set-square set-to set-up setback sett settee setter {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của set-up trong tiếng Việt
- set up camp
- set up shop
- set up house
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounPhrasal verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add set-up to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm set-up vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Setup
-
SET UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Setup | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Set Up Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Set-up Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Set Up Là Gì? Phân Biệt Giữa Set Up, Set-up Và Setup - ThienTu
-
SETUP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
SETUP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
SET-UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Setup Là Gì? Quy Trình Setup Trong Nhà Hàng Là Như Thế Nào?
-
Sự Khác Nhau Của 'setup', 'set-up' Và 'set Up' - VnExpress
-
Setup - Wiktionary Tiếng Việt
-
Set Up Là Gì ? Giải Nghĩa Và Hướng Dẫn Cách Dùng "set Up"
-
Nghĩa Của Từ Setup - Setup Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa