Set-up Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "set-up" thành Tiếng Việt

cuộc đấu ăn chắc, dáng người thẳng, dáng đi thẳng là các bản dịch hàng đầu của "set-up" thành Tiếng Việt.

set-up noun ngữ pháp

Alternative form of setup. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc đấu ăn chắc

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • dáng người thẳng

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • dáng đi thẳng

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • việc làm ngon xơi

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " set-up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "set-up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Setup