Bản Dịch Của Sketch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sketch
noun /sketʃ/ Add to word list Add to word list ● a rough plan, drawing or painting bức phác họa He made several sketches before starting the portrait. ● a short (written or spoken) account without many details bảng tóm tắt The book began with a sketch of the author’s life. ● a short play, dramatic scene etc vở ca kịch ngắn a comedy sketch.sketch
verb ● to draw, describe, or plan without completing the details vẽ phác She sketched a number of possible future scenarios. ● to make rough drawings, paintings etc phác thảo, phác họa She sketches as a hobby.Xem thêm
sketchy sketchily sketchiness sketchbook(Bản dịch của sketch từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sketch
sketch Nonetheless, several scholars have sketched proposals for what theories of part of the field might look like. Từ Cambridge English Corpus I begin by sketching in the main features of a deontological system. Từ Cambridge English Corpus The rest of the sketches are exclusively instrumental. Từ Cambridge English Corpus The importance of a good facsimile reproduction, particularly for the late sketches, cannot adequately be stressed. Từ Cambridge English Corpus Now that we have sketched in the background we are in a better position to examine the symbolism of post-1945 peace movement posters. Từ Cambridge English Corpus I have now sketched the argument in its entirety. Từ Cambridge English Corpus Indeed, in teaching design, we advocate sketching as means to promote "free" exploration of as many raw ideas as possible. Từ Cambridge English Corpus A storyboard sketches the sequence of individual frames, each of which corresponds to a slide. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C2,C1Bản dịch của sketch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 簡單的形狀/形式, 草圖,速寫, 素描… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 简单的形状/形式, 草图,速写, 素描… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha boceto, dibujar, boceto [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esboço, breve descrição, esboçar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रेखाचित्र, नाटुकली… Xem thêm スケッチ, 素描, デッサン… Xem thêm taslak, kroki, eskiz… Xem thêm esquisse [feminine], croquis [masculine], sketch [masculine]… Xem thêm esbós, croquis, esbossar… Xem thêm schets, schetsen… Xem thêm பல விவரங்கள் இல்லாத ஒரு எளிய, விரைவாக தயாரிக்கப்பட்ட வரைபடம், மேடை… Xem thêm (बिना विस्तार का) रेखाचित्र, (मंच, टेलीविज़न… Xem thêm રેખાંકન, રેખાચિત્ર, પ્રહસન… Xem thêm skitse, rids, sketch… Xem thêm skiss, konturer, grunddrag… Xem thêm lakaran, ringkasan, sandiwara pendek… Xem thêm die Skizze, der Sketch, skizzieren… Xem thêm skisse [masculine], sketsj [masculine], skissere… Xem thêm خاکہ, مختصر فزاحیہ ناٹک… Xem thêm ескіз, нарис, начерк… Xem thêm ఎక్కువ వివరాలు లేని సరళమైన, త్వరగా వేయబడిన బొమ్మ, వేదిక… Xem thêm রেখাচিত্র, মঞ্চ, টেলিভিশন বা রেডিওর কোন দীর্ঘ অনুষ্ঠানের একটি সংক্ষিপ্ত… Xem thêm skica, nástin, skeč… Xem thêm sketsa, ringkasan, sandiwara pendek… Xem thêm ภาพร่าง, การอธิบายอย่างคร่าว ๆ, การทำโครงร่างคร่าว ๆ… Xem thêm szkic, skecz, scenka… Xem thêm 스케치, 스케치를 하다, 개요를 짜다… Xem thêm schizzo, fare uno schizzo/un bozzetto di, disegno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sketch là gì? Xem định nghĩa của sketch trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
skating rink skeletal skeleton skeleton key sketch sketchbook sketchily sketchiness sketchy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sketch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sketch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Phác Thảo Bằng Tiếng Anh
-
Phác Thảo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Phác Thảo In English - Glosbe Dictionary
-
PHÁC THẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÁC THẢO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÁC THẢO MỘT SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "phác Thảo" - Là Gì?
-
Phác Thảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Phác Thảo Bằng Tiếng Anh
-
Phác Thảo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiết Kế - StudyTiengAnh
-
Tạo Ra Một Phác Thảo Thô: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
9 Bước Vẽ Dáng Người Trong Phương Pháp Vẽ Thiết Kế Thời Trang ...
-
Tranh Vẽ Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vụng Về Hội Họa
-
Thiết Kế - Phác Thảo Màn Hình - Power Apps | Microsoft Docs