Bản Dịch Của Smell – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
smell
noun /smel/ Add to word list Add to word list ● the sense or power of being aware of things through one’s nose khứu giác My sister never had a good sense of smell. ● the quality that is noticed by using this power mùi a pleasant smell There’s a strong smell of gas. ● an act of using this power sự ngửi, sự hít Have a smell of this!smell
verb past tense, past participle smelled | smelt /smelt/ ● to notice by using one’s nose ngửi thấy, đánh hơi thấy I smell gas I thought I smelt (something) burning. ● to give off a smell có mùi khó chịu The roses smelt beautiful Her hands smelt of fish. ● to examine by using the sense of smell hít, ngửi Let me smell those flowers.Xem thêm
-smelling smelly smelliness smell out(Bản dịch của smell từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của smell
smell Even an attempt to build a data bank of smells has been seriously considered. Từ Cambridge English Corpus She gives him an egg, telling him to return when it smells musty. Từ Cambridge English Corpus And, more generally, why is seeing red very different from hearing a sound or smelling a smell? Từ Cambridge English Corpus From the kitchen, tantalizing smells waft and overwhelm the usual scholarly smell. Từ Cambridge English Corpus He remembered the feeling of burning all over his body, the pain, sounds and smells from the accident. Từ Cambridge English Corpus One will, for example, see the corporeal fires and smell their stench as they burn one's corporeal body. Từ Cambridge English Corpus They evolve through complex interactions between the child and caretakers mediated through touch, smell, affective expressions, nonverbal gestures, and speech. Từ Cambridge English Corpus This constraint is coupled with the foul smell, transport problem and public mockery associated with the use of human waste for agriculture. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,B2,B1,B2Bản dịch của smell
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 特徵, 有…氣味,發出…氣味, 發現… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 特征, 有…气味,发出…气味, 发现… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha oler, olor, olfato… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cheirar, cheirar mal, sentir cheiro de… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वास येणे, गंध येणे, घेणे… Xem thêm におう, (~の)においがする, ~ににおいで気づく… Xem thêm koklamak, kokusunu almak, pis/kötü/iğrenç kokmak… Xem thêm odeur [feminine], odorat [masculine], fait [masculine] de sentir… Xem thêm fer olor, fer pudor, ensumar… Xem thêm reuk, geur, het ruiken… Xem thêm மற்றவர்கள் மூக்கால் கவனிக்கக்கூடிய ஒரு குறிப்பிட்ட குணத்தைக் கொண்டிருக்க வேண்டும், மூக்கைப் பயன்படுத்தி ஏதாவது கவனிக்க அல்லது கண்டறிய, உங்கள் மூக்கைப் பயன்படுத்துவதன் மூலம் ஒரு பொருள் இருப்பதைக் கவனிக்கும் அல்லது கண்டுபிடிக்கும் திறனைக் கொண்டிருக்க… Xem thêm महक, गंध, खुशबू देना… Xem thêm ગંધ, ગંધ પારખવી, સૂંઘવું… Xem thêm lugtesans, duft, lugt… Xem thêm luktsinne, lukt, lukta [på det här!]… Xem thêm bau, menghidu, terbau… Xem thêm der Geruchssinn, der Geruch, das Riechen… Xem thêm lukt [masculine], duft [masculine], luktesans [masculine]… Xem thêm مہکنا, بو آنا, سونگھنا… Xem thêm нюх, запах, відчувати запах… Xem thêm వాసన, వాసన చూచు… Xem thêm গন্ধ বেরোনো, গন্ধ শোঁকা, গন্ধ পাওয়া… Xem thêm čich, pach, přičichnutí… Xem thêm penciuman, bau, pekerjaan membaui… Xem thêm กลิ่น, ประสาทรับกลิ่น, การได้กลิ่น… Xem thêm czuć, śmierdzieć, wąchać… Xem thêm 냄새가 나다, 냄새를 맡다, 불쾌한 냄새가 나다… Xem thêm avere odore, profumare, sentire l’odore di… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của smell là gì? Xem định nghĩa của smell trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
smash smash hit smashing smear smell smell a rat smell out smelliness -smelling {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của smell trong tiếng Việt
- smell out
- smell a rat
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add smell to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm smell vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Ngửi
-
Nghĩa Của Từ Ngửi - Từ điển Việt
-
Ngửi: Trong Shona, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ Sử Dụng
-
Ngửi - Wiktionary Tiếng Việt
-
'ngửi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ngửi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ngửi" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ngửi' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Các Từ đồng Nghĩa Tốt Nhất Cho Ngửi Thấy Nó 2022 - Synonym Guru
-
Đồng Nghĩa Của Smell - Idioms Proverbs
-
Từ Nào đồng Nghĩa Với Từ Hít Hà?a.hít C. Ngửib.xuýt Xoa - Olm
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NGỬI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex