NGỬI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NGỬI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từngửi
Ví dụ về việc sử dụng Ngửi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngửi mùi khả năng ngửingửi mùi hương Sử dụng với trạng từ
Ngửi và nuốt hoặc nhẹ nhàng thổi mũi của bạn.
Anh ngửi thấy mùi thuốc lá trên người cô.Xem thêm
ngửi thấy mùismellsmelledsmellssmellingngửi mùismellsmellingsmelledsmellscó thể ngửi thấy mùican smellmay smelltôi ngửi thấy mùii smelli smelledngửi nósmell itsniff itkhả năng ngửiability to smellcó thể ngửi thấy nócan smell ittôi có thể ngửi thấy mùii can smelli could smellđang ngửismellngửi thấy mùi khóismell smokeđã ngửi thấy mùihad smelledkhông ngửi thấy mùidon't smellngửi thấy mùi gì đósmell somethingmuốn ngửiwant to smellngửi thấy chúngsmell themhọ ngửi thấy mùithey smellthey smelledngửi mùi hươngsmell STừ đồng nghĩa của Ngửi
có thể mùiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Ngửi
-
Nghĩa Của Từ Ngửi - Từ điển Việt
-
Ngửi: Trong Shona, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ Sử Dụng
-
Ngửi - Wiktionary Tiếng Việt
-
'ngửi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ngửi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ngửi" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ngửi' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Các Từ đồng Nghĩa Tốt Nhất Cho Ngửi Thấy Nó 2022 - Synonym Guru
-
Đồng Nghĩa Của Smell - Idioms Proverbs
-
Từ Nào đồng Nghĩa Với Từ Hít Hà?a.hít C. Ngửib.xuýt Xoa - Olm
-
Bản Dịch Của Smell – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary