Bản Dịch Của Spell – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
spell
verb /spel/ past tense, past participle spelt /-t/ | spelled Add to word list Add to word list ● to name or give in order the letters of (a word) đánh vần I asked him to spell his name for me. ● (of letters) to form (a word) viết theo chính tả C-a-t spells ‘cat’. ● to (be able to) spell words correctly đánh vần, viết vần I can’t spell! ● to mean or amount to báo hiệu This spells disaster.Xem thêm
speller spelling spell-check spell-checkerspell
noun /spel/ ● a set or words which, when spoken, is supposed to have magical power câu thần chú, bùa mê The witch recited a spell and turned herself into a swan. ● a strong influence sức quyến rũ He was completely under her spell.spell
noun /spel/ ● a turn (at work) đợt, lượt, phiên Shortly afterwards I did another spell working on the checkout desk. ● a period of time during which something lasts một đợt a spell of bad health. ● a short time thời gian ngắn We stayed in the country for a spell and then came home.(Bản dịch của spell từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của spell
spell The ambiguous, mixed spelling thus reflects and preserves an ambiguity in language attribution. Từ Cambridge English Corpus Clearly, short spells of unemployment are less costly for worker's retirement savings. Từ Cambridge English Corpus The person-based intuition seems compelling whether spelled out in consequentialist terms or otherwise. Từ Cambridge English Corpus When the spelling test was administered one additional child was absent; hence, only 66 children were assessed on spelling. Từ Cambridge English Corpus The human costs of opera's surrender to philosophy's metaphysical flight could not be more thoroughly spelled out. Từ Cambridge English Corpus In all conditions, learning is going on and the number of spelling errors is decreasing. Từ Cambridge English Corpus As we show below, developing spelling perception is mediated by typological traits of the language being learnt. Từ Cambridge English Corpus In our proposal, skills in reading, writing, and spelling would not be the only indicators of diffusion of the standard. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của spell
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 構成單詞, 用字母拼, 拼寫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 构成单词, 用字母拼, 拼写… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha deletrear, período, intervalo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha soletrar, período, encantamento… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्पेलिंग लिहिणे / शब्दाचे घटकवर्ण अनुक्रमाने करणे जेणेकरून तो शब्द तयार होतो… Xem thêm (字を)つづる, スペルを言う, (字を)正しく書く… Xem thêm hecelemek, harf harf söylemek, yazım kurallarına göre yazmak… Xem thêm écrire, orthographier, épeler… Xem thêm lletrejar, escriure, període… Xem thêm spellen, de spelling zijn van, betekenen… Xem thêm சரியான வரிசையில் எழுத்துக்களைக் கொண்டு ஒரு சொல் அல்லது வார்த்தைகளை உருவாக்குதல்… Xem thêm वर्तनी लिखना, सही क्रम में किसी शब्द/दों को लिखना… Xem thêm શબ્દરચના, જોડણી… Xem thêm stave, sige, betyde… Xem thêm stava, stavas, betyda… Xem thêm mengeja, menandakan, jampi… Xem thêm buchstabieren, ergeben, bedeuten… Xem thêm stave, tyde på, bære bud om… Xem thêm ہجے کرنا… Xem thêm вимовляти по літерах, читати по складах, утворювати… Xem thêm అక్షరాలు రాయడం… Xem thêm বানান, সঠিক ক্রমে অক্ষর দিয়ে একটি শব্দ বা শব্দ গঠন করা… Xem thêm hláskovat, dávat, znát pravopis… Xem thêm mengeja, membentuk kata, berarti… Xem thêm อ่านสะกดคำ, จัดเรียงคำ, สะกดคำ… Xem thêm przeliterować, pisać (bez błędów ), okres… Xem thêm 철자를 말하다, 철자를 맞게 쓰다, 한동안… Xem thêm compitare, scrivere (correttamente), periodo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của spell là gì? Xem định nghĩa của spell trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
speediness speeding speedometer speedy spell spell-check spell-checker speller spelling {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của spell trong tiếng Việt
- spell-check
- spell-checker
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNounNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add spell to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm spell vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Spell
-
SPELL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Spell In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Spell | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Spell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Spell - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Spell - Spell Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SPELL THE WORD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Spell Là Gì
-
Spell Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Top 8 Spell Đọc Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'spell|spelled|spelling|spells