Nghĩa Của Từ Spell - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/spel/
Thông dụng
Danh từ
Câu thần chú; bùa mê
under a spell bị bùa mêSự thu hút, sự làm say mê, sự quyến rũ; sức quyến rũ; ảnh hưởng mạnh
to cast a spell on làm say mêTình trạng, điều kiện do niệm thần chú gây ra (đặc biệt chỉ dùng trong những thành ngữ sau)
be under a spell bị bùa mê castput a spell on somebody phù chú, trù ẻo cho aiNgoại động từ spelled, .spelt
Viết vần, đánh vần; viết theo chính tả
to spell in full viết nguyên chữCó nghĩa; báo hiệu
to spell ruin to báo hiệu sự suy tàn của to spell backward đánh vần ngược (một từ)(nghĩa bóng) hiểu nhầm, hiểu sai; thuyết minh sai
Xuyên tạc ý nghĩa
to spell out (thông tục) giải thích rõ ràngDanh từ
Một đợt
a cold spell một đợt rétKỳ, lượt, phiên
to work by spell thay phiên nhau làm việcThời gian ngắn
to rest for a spell nghỉ một thời gian ngắn(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cơn ngắn (bệnh)
( Uc) thời gian nghỉ ngắn
Ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) thay phiên (cho ai)
( Uc) cho nghỉ (ngựa)
Nội động từ
( Uc) nghỉ một lát
Cấu trúc từ
spell out
giải thích theo cách đơn giản, dễ hiểu. You know what I mean. I'm sure I don't need to spell it out. Anh biết ý tôi là gì mà. Tôi nghĩ mình không cần phải giải thích gì thêm nữa.hình thái từ
- V-ing: spelling
- Past: spelt
- PP: spelt
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đánh vần
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bit , bout , course , go , hitch , interlude , intermission , patch , relay , season , shift , space , stint , streak , stretch , term , time , tour , tour of duty , trick , turn , while , abracadabra * , allure , amulet , bewitching , bewitchment , charm , conjuration , enchanting , enchantment , exorcism , fascination , glamour , hex , hexing , hocus-pocus * , incantation , jinx , magic , mumbo jumbo * , rune , sorcery , talisman , trance , voodoo * , whack * , whammy * , witchery , access , attack , fit , illness , jag , paroxysm , spasm , stroke , throe , evil eye , inning , watch , chanting , evocation , interval , period , witchcraftverb
add up to , amount to , augur , connote , denote , express , herald , import , indicate , intend , point to , portend , presage , promise , signify , suggest , allow , breathe , free , lay off , lie by , release , relieve , stand in for , take over , take the place of , bewitch , enchant , enthrall , entrance , spellbind , voodoo , witch , abracadabra , charm , conjuration , curse , decipher , enchantment , hex , incantation , jinx , magic , orthographize , read , seizure , shammy , sorcery , trance , trap , trick , unfold , unravelphrasal verb
construe , decipher , explicate , expound , interpretTừ trái nghĩa
verb
abuse , run ragged , use Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Spell »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Black coffee, Trangsiro, Admin, Alexi, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Spell
-
SPELL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Spell – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Spell In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Spell | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Spell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Spell - Spell Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SPELL THE WORD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Spell Là Gì
-
Spell Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Top 8 Spell Đọc Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'spell|spelled|spelling|spells