Spell - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nội động từ
spell nội động từ /ˈspɛɫ/
- (Úc) Nghỉ một lát.
Chia động từ
Bảng chia động từ của spell| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to spell | |||||
| Phân từ hiện tại | spelling | |||||
| Phân từ quá khứ | [[spelled hay spelt]] | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | spell | spell hoặc [[spelled hay spelt]]¹ | spells hoặc [[spelled hay spelt]]¹ | spell | spell | spell |
| Quá khứ | spelled hay spelt | [[spelled hay spelt]] hoặc [[spelled hay speltst]]¹ | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] |
| Tương lai | will/shall²spell | will/shallspell hoặc wilt/shalt¹spell | will/shallspell | will/shallspell | will/shallspell | will/shallspell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | spell | spell hoặc [[spelled hay spelt]]¹ | spell | spell | spell | spell |
| Quá khứ | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] | [[spelled hay spelt]] |
| Tương lai | weretospell hoặc shouldspell | weretospell hoặc shouldspell | weretospell hoặc shouldspell | weretospell hoặc shouldspell | weretospell hoặc shouldspell | weretospell hoặc shouldspell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | spell | — | let’s spell | spell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Spell
-
SPELL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Spell – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Spell In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Spell | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Spell - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Spell - Spell Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SPELL THE WORD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Spell Là Gì
-
Spell Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Top 8 Spell Đọc Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'spell|spelled|spelling|spells