Bản Dịch Của Sturdy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sturdy
adjective /ˈstəːdi/ comparative sturdier | superlative sturdiest Add to word list Add to word list ● strong and healthy cường tráng , khỏe mạnh He is small but sturdy. ● firm and well-made cứng cáp, vững chắc sturdy furniture.Xem thêm
sturdily sturdiness(Bản dịch của sturdy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sturdy
sturdy The friars also helped to construct sturdier buildings, replacing the previous huts, and constructed churches. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Textiles are made in various strengths and degrees of durability, from the finest gossamer to the sturdiest canvas. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Important parameters of a fishing line are its length, material, and weight (thicker, sturdier lines are more visible to fish). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She spent years repairing broken bisque dolls brought in by her neighbors and experimenting with ways to produce sturdier dolls. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The rigidity and durability of this material could make solar sails that are significantly sturdier than plastic films. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. His men tore down the existing houses and built 200 new, sturdier structures. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Around 1900, the lorry developed a sturdier form for carrying the heavier motor cars. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They also had sturdier covers, obviously intending that they be used in the field. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của sturdy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 結實的,牢固的, 強壯的, 堅決的,堅定的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 结实的,牢固的, 强壮的, 坚决的,坚定的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha robusto, robusto/ta [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha robusto, forte, resistente… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 頑丈な, 丈夫な, 頑丈(がんじょう)な… Xem thêm sağlam, güçlü, kuvvetli… Xem thêm robuste, solide, vigoureux… Xem thêm fort, sòlid… Xem thêm sterk, stevig… Xem thêm statný, masivní… Xem thêm stærk, solid… Xem thêm sehat dan kuat, kuat… Xem thêm แข็งแกร่ง, เด็ดเดี่ยว, หนักแน่น… Xem thêm solidny, krzepki, mocny… Xem thêm robust, kraftig, stabil… Xem thêm tegap, teguh… Xem thêm robust, stabil… Xem thêm solid, kraftig, robust… Xem thêm 견고한… Xem thêm сильний, здоровий, міцний… Xem thêm robusto, vigoroso, solido… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sturdy là gì? Xem định nghĩa của sturdy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
stupidly stupor sturdily sturdiness sturdy sturgeon stutter stutterer sty {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sturdy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sturdy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cứng Chắc Tiếng Anh
-
Cứng Cáp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
CỨNG CHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỨNG RẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hard - Từ điển Anh - Việt
-
Hard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"ổ Cứng Chắc" Là Gì? Nghĩa Của Từ ổ Cứng Chắc Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
10 Lý Do Ngành Ngôn Ngữ Anh Không Hề “vô Dụng” Như Bạn Nghĩ
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
độ Cứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
15 Từ, Cụm Từ Tiếng Anh Giúp Bạn Tự Tin Hơn Khi Giao Tiếp
-
Nghĩa Của Từ Hard, Từ Hard Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Cứng Cỏi Bằng Tiếng Anh