Cứng Cáp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cứng cáp" thành Tiếng Anh
sturdy, hard là các bản dịch hàng đầu của "cứng cáp" thành Tiếng Anh.
cứng cáp + Thêm bản dịch Thêm cứng cápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sturdy
adjectiveRằng ông bị kẹt trong cơn bão cứt và ông bung ra cái dù cứng cáp.
That you got caught in a shitstorm, but you put up a sturdy umbrella.
GlosbeMT_RnD -
hard
adjective noun adverbVí dụ, Bạn mềm mại, tôi thì cứng cáp.
For example, you are soft, I am hard.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cứng cáp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cứng cáp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cứng Chắc Tiếng Anh
-
CỨNG CHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỨNG RẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hard - Từ điển Anh - Việt
-
Bản Dịch Của Sturdy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Hard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"ổ Cứng Chắc" Là Gì? Nghĩa Của Từ ổ Cứng Chắc Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
10 Lý Do Ngành Ngôn Ngữ Anh Không Hề “vô Dụng” Như Bạn Nghĩ
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
độ Cứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
15 Từ, Cụm Từ Tiếng Anh Giúp Bạn Tự Tin Hơn Khi Giao Tiếp
-
Nghĩa Của Từ Hard, Từ Hard Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Cứng Cỏi Bằng Tiếng Anh