Bản Dịch Của Virtue – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
virtue
noun /ˈvəːtʃuː/ Add to word list Add to word list ● a good moral quality đức hạnh Honesty is a virtue. ● a good quality tính hấp dẫn The house is small, but it has the virtue of being easy to clean. ● goodness of character etc đức tính tốt She is a person of great virtue.Xem thêm
virtuous virtuously virtuousness(Bản dịch của virtue từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của virtue
virtue On behalf of people, the sage-king administers through moral construction and virtues and practices ren ("humanity, humaneness"). Từ Cambridge English Corpus Phillips agreed with this, believing that the idea of ready-made virtues is incoherent. Từ Cambridge English Corpus Therefore, it endows wine with the same otherworldly, spiritual characteristics ordinarily associated with virtue. Từ Cambridge English Corpus As yet this is only a working hypothesis but it has the virtue of directing investigation. Từ Cambridge English Corpus However, in the case we are studying here, we believe that being underflagging is the essential virtue. Từ Cambridge English Corpus A final virtue of self-experimentation, it might be argued, is that it showed the practical value of basic behavioral research. Từ Cambridge English Corpus While the virtues of country life were still stressed, the differences between town and country became less accentuated. Từ Cambridge English Corpus Natural philosophy was supposed to lead to moral virtue, to modesty and religious reverence. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2,C2Bản dịch của virtue
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 美德, 高尚品德, 優勢… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 美德, 高尚品德, 优势… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha virtud, virtud [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha virtude, vantagem [feminine], virtude [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सद्गुण, फायदा… Xem thêm 長所, 利点, 長所(ちょうしょ)… Xem thêm üstünlük, avantaj, erdem… Xem thêm vertu [feminine], avantage [masculine], vertu… Xem thêm virtut, avantatge… Xem thêm deugd, voordeel, deugdzaamheid… Xem thêm ஒரு நபரிடம் ஒரு நல்ல தார்மீக பண்பு, அல்லது தார்மீக ரீதியாக நல்லவராக இருப்பதற்கான பொதுவான பண்பு, ஒரு நன்மை அல்லது நல்ல விஷயம்… Xem thêm सत्प्रवृत्ति, सदगुण, उच्च नैतिकता का गुण… Xem thêm સદગુણ, ફાયદો, લાભ… Xem thêm dyd, fordel, god egenskab… Xem thêm dygd, fördel… Xem thêm sifat baik, kebaikan… Xem thêm die Tugend, der Vorzug, die Rechtschaffenheit… Xem thêm fordel [masculine], dyd [masculine], rettskaffenhet [masculine]… Xem thêm حسنِ سیرت, اخلاقی خوبی, فائدہ… Xem thêm цнотливість, невинність, якість… Xem thêm సుగుణం / ఒక వ్యక్తిలోని మంచి నైతిక లక్షణం, లేదా నైతికంగా మంచిగా ఉండే సాధారణ లక్షణం, ఒక ప్రయోజనం లేదా మంచి విషయం… Xem thêm গুণ, পুণ্য, সুবিধা… Xem thêm ctnost, výhoda, poctivost… Xem thêm kebajikan, kebaikan, watak baik… Xem thêm คุณงามความดี, คุณสมบัติที่ดี, อุปนิสัยที่ดี… Xem thêm zaleta, cnota, cnotliwość… Xem thêm 장점, 미덕… Xem thêm virtù, qualità, pregio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của virtue là gì? Xem định nghĩa của virtue trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
Virgo virtual virtual reality virtually virtue virtuosity virtuoso virtuous virtuously {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add virtue to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm virtue vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đức Tính Tốt Tiếng Anh
-
đức Tính Tốt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến đức Tính Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐỨC TÍNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đức Tính Bằng Tiếng Anh
-
đức Tính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đức Tính Của Người Phụ Nữ Thông Dụng
-
80 TÍNH TỪ TIẾNG ANH VỀ TÍNH CÁCH THƯỜNG DÙNG
-
ĐỨC TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đức Tính Của Người Phụ Nữ Việt Nam
-
NHỮNG ĐỨC TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộ Từ Vựng Về Tính Cách Con Người Trong Tiếng Anh
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người
-
Từ điển Việt Anh "đức Tính" - Là Gì?