Phép Tịnh Tiến đức Tính Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
virtue, quality, making là các bản dịch hàng đầu của "đức tính" thành Tiếng Anh.
đức tính + Thêm bản dịch Thêm đức tínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
virtue
nounNhiều người không hiểu trọn vẹn ý nghĩa của đức tính.
Many people do not fully understand the meaning of virtue.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
quality
nounNgài có các đức tính ấy và là nguồn tối hậu của cả ba đức tính nói trên.
He possesses those qualities and is the ultimate source of all three.
GlosbeMT_RnD -
making
noun verbCha mẹ nên bày tỏ những đức tính nào để con cái dễ gần gũi?
What qualities on the part of parents can make it easier for children to approach them?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đức tính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đức tính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đức Tính Tốt Tiếng Anh
-
đức Tính Tốt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bản Dịch Của Virtue – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ĐỨC TÍNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đức Tính Bằng Tiếng Anh
-
đức Tính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đức Tính Của Người Phụ Nữ Thông Dụng
-
80 TÍNH TỪ TIẾNG ANH VỀ TÍNH CÁCH THƯỜNG DÙNG
-
ĐỨC TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đức Tính Của Người Phụ Nữ Việt Nam
-
NHỮNG ĐỨC TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộ Từ Vựng Về Tính Cách Con Người Trong Tiếng Anh
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người
-
Từ điển Việt Anh "đức Tính" - Là Gì?