Bản đồ địa Chất Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bản đồ địa chất" thành Tiếng Anh
geological map, geologic map là các bản dịch hàng đầu của "bản đồ địa chất" thành Tiếng Anh.
bản đồ địa chất + Thêm bản dịch Thêm bản đồ địa chấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
geological map
nounTại sao nhiệm vụ về bản đồ địa chất lại cần thuốc nổ?
Why does a geological mapping mission need explosives?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bản đồ địa chất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bản đồ địa chất + Thêm bản dịch Thêm Bản đồ địa chấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
geologic map
special-purpose map made to show geological features
wikidata
Bản dịch "bản đồ địa chất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bản đồ địa Chất Tiếng Anh Là Gì
-
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT - Translation In English
-
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bản đồ địa Chất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bản đồ địa Chất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bản đồ địa Chất ảnh" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bản đồ địa Chất Công Trình" - Là Gì?
-
Đã Số Hóa - Trung Tâm Thông Tin Lưu Trữ địa Chất
-
Tiêu Chuẩn TCVN 9156:2012 Đo Vẽ Bản đồ địa Chất Công Trình Thủy ...
-
Địa Chất Học Là Gì? Đối Tượng, ý Nghĩa, Phương Pháp Nghiên Cứu?
-
Ngành Kỹ Thuật Trắc địa - Bản đồ - Trang Tuyển Sinh
-
NADM: Mô Hình Dữ Liệu Bản đồ địa Chất Bắc Mỹ - Abbreviation Finder
-
Thông Tư 03/2011/TT-BTNMT Nội Dung Lập Bản đồ địa Chất Khoáng ...