Bằng Hữu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bằng hữu
* dtừ
friends
tình bằng hữu friendship, friendly feeling
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bằng hữu
* noun
Friends
tình bằng hữu: friendship, friendly feeling
Từ điển Việt Anh - VNE.
bằng hữu
friends



Từ liên quan- bằng
- bằng an
- bằng cớ
- bằng cứ
- bằng da
- bằng dạ
- bằng gì
- bằng gỗ
- bằng mỡ
- bằng nỉ
- bằng số
- bằng sứ
- bằng tơ
- bằng bạc
- bằng bặn
- bằng chì
- bằng chữ
- bằng cấp
- bằng gốm
- bằng hai
- bằng hữu
- bằng len
- bằng loa
- bằng lái
- bằng lời
- bằng lụa
- bằng máy
- bằng mây
- bằng môn
- bằng mắt
- bằng mực
- bằng như
- bằng nào
- bằng rơm
- bằng sáp
- bằng sắc
- bằng sắt
- bằng sợi
- bằng sức
- bằng tay
- bằng tóc
- bằng vai
- bằng vào
- bằng yên
- bằng đay
- bằng đất
- bằng địa
- bằng chân
- bằng cách
- bằng fuga
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bằng Hữu Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng Hữu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bằng Hữu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BẰNG HỮU - Translation In English
-
BẰNG HỮU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bằng Hữu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
'bằng Hữu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"bằng Hữu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bằng Hữu - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
TÌNH BẰNG HỮU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÌNH BẰNG HỮU GIỮA CÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bằng Hữu" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "bằng Hữu" - Là Gì?