Băng Tải«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "băng tải" thành Tiếng Anh
conveyor belt, conveyer, conveyor là các bản dịch hàng đầu của "băng tải" thành Tiếng Anh.
băng tải + Thêm bản dịch Thêm băng tảiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conveyor belt
nouncontinuous band moved to transport objects
Tất cả các hộp đều đang trên băng tải.
All the boxes are still on the conveyor belt.
en.wiktionary2016 -
conveyer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
conveyor
nounCho nó vào băng tải đi.
Put him in the conveyor.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
transporter
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " băng tải " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "băng tải" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Thống Băng Tải Tiếng Anh
-
HỆ THỐNG BĂNG TẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỆ THỐNG BĂNG TẢI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Ngành Băng Tải
-
"hệ Thống Băng Tải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Hệ Thống Băng Tải - Ebookbkmt
-
Băng Tải Tiếng Anh Là Gì? Cấu Tạo Và Nguyên ý Hoạt động - Dobaco
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Hệ Thống Băng Tải,Tin Mới
-
Nghĩa Của Từ Băng Tải - Từ điển Việt - Anh
-
Băng Tải Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Conveyor Trong Tiếng Việt
-
Băng Tải Xích – IDMEA Co.,Ltd
-
Băng Tải – Wikipedia Tiếng Việt
-
Băng Tải Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Tải Là Gì? 7 LOẠI BĂNG TẢI THÔNG DỤNG TRONG CÔNG ...
-
Các Loại Băng Tải Thường được Dùng Trong Các Nhà Máy Xí Nghiệp ...