Bảo Trợ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- bảo trợ
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ bảo trợ tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
bảo trợ tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ bảo trợ trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ bảo trợ trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bảo trợ nghĩa là gì.
- đgt. Trợ giúp, đỡ đầu: bảo trợ học đường các nhà bảo trợ.
Từ liên quan tới bảo trợ
- âm dương Tiếng Việt là gì?
- hóc hiểm Tiếng Việt là gì?
- liên quan Tiếng Việt là gì?
- nhã giám Tiếng Việt là gì?
- Bản Rao Tiếng Việt là gì?
- tướn Tiếng Việt là gì?
- Quang Hưng Tiếng Việt là gì?
- Tự Nhiên Tiếng Việt là gì?
- thương ôi Tiếng Việt là gì?
- nắc nẻ Tiếng Việt là gì?
- hội ngộ Tiếng Việt là gì?
- quốc trái Tiếng Việt là gì?
- nhạc sĩ Tiếng Việt là gì?
- ục ịch Tiếng Việt là gì?
- giản chính Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bảo trợ trong Tiếng Việt
bảo trợ có nghĩa là: - đgt. Trợ giúp, đỡ đầu: bảo trợ học đường các nhà bảo trợ.
Đây là cách dùng bảo trợ Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bảo trợ là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Bảo Trợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Patronize, Sponsor, Aid
-
BẢO TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảo Trợ In English - Glosbe Dictionary
-
BẢO TRỢ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Bằng Tiếng Anh
-
"bảo Trợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
"bảo Trợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bảo Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bảo Trợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỚI SỰ BẢO TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ BẢO TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sponsor | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Người Bảo Trợ Tiếng Anh Là Gì, Người Bảo Trợ Trong Tiếng Tiếng ...
-
Bảo Trợ Xã Hội (Social Protection) Là Gì? Vai Trò - VietnamBiz