Sponsor | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
sponsor
verb /ˈsponsə/ Add to word list Add to word list ● to take on the financial responsibility for (a person, project etc), often as a form of advertising or for charity đỡ đầu, bảo trợ The firm sponsors several golf tournaments. ● to promise (a person) that one will pay a certain sum of money to a charity etc if that person completes a set task (eg a walk, swim etc) tài trợ I’m looking for people to sponsor me for a charity fun run.sponsor
noun ● a person, firm etc that acts in this way. người bảo trợXem thêm
sponsorship(Bản dịch của sponsor từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sponsor
sponsor His loss had nothing to do with his voting record or the fact that he sponsored a sanctions bill. Từ Cambridge English Corpus Statements of various legislators or bill sponsors might contribute to the evidence of context, but are not determinative. Từ Cambridge English Corpus Compared to the current tax system, the reform proposal releases excess assets to sponsors and realizes tax revenue recovery for the government. Từ Cambridge English Corpus Continuance, erosion or emergence of practices of sustainable use and conservation of biodiversity, local as well as state sponsored, are carefully assessed. Từ Cambridge English Corpus Evidently hybrid plans represent a useful design for many modern plan sponsors, as they encourage continued work and delayed retirement at older ages. Từ Cambridge English Corpus The weighted average age of the pension plans sponsored by the employer has insignificant effect in both the first regression and the second. Từ Cambridge English Corpus Since then, practitioners can learn new procedures at workshops sponsored by professional organizations. Từ Cambridge English Corpus The fragmentation, in the language of deconstruction, is originary, and as such it sponsors the irrepressible feminine dynamism that is (this) opera's obsession. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của sponsor
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 資助,贊助, 支持… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 资助,赞助, 支持… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha patrocinar, promover, apadrinar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha patrocinar, apadrinhar, patrocinador… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रयोजन, प्रायोजक होणे, प्रायोजक… Xem thêm スポンサー, 出資者, ~に寄付する… Xem thêm desteklemek, finanse etmek, himaye etmek… Xem thêm sponsoriser, sponsor [masculine], financer… Xem thêm patrocinador, -a, patrocinar… Xem thêm sponsoren, sponsor zijn voor, sponsor… Xem thêm (ஒரு வணிக அல்லது பிற அமைப்பின்) யாராவது ஏதாவது செய்ய அல்லது ஏதாவது நடக்க வேண்டி பணம் செலுத்த, (ஒரு வணிக அல்லது பிற அமைப்பின்) ஒரு விளையாட்டு நிகழ்வு, கச்சேரி போன்றவற்றின் செலவுகளைச் செலுத்த அல்லது ஒரு விளையாட்டு வீரரின்… Xem thêm (किसी व्यवसाय या संस्था का) प्रायोजक, प्रायोजक होना, किसी व्यवसाय या संस्था का अपने विज्ञापन के एवज में किसी खेल की गतिविधि या संगीत के कार्यक्रम के लिए धन देना… Xem thêm પ્રાયોજક, સ્પોન્સર, પ્રાયોજકો… Xem thêm sponsorere, støtte, være sponsor for… Xem thêm sponsra, gynna, sponsor… Xem thêm menaja, tajaan, penaja… Xem thêm finanzieren, sponsoren, der Sponsor / die Sponsorin… Xem thêm sponse, sponsor [masculine], støtte… Xem thêm کفالت کرنا, ضامن ہونا, کھیل یا کسی محفل موسیقی وغیرہ کے انعقاد کے لئے اشتہارات کے عوض کاروباری کفیل یا تنظیم… Xem thêm підтримувати, субсидувати, бути спонсором… Xem thêm స్పాన్సర్, ఒకరికి ఒక పని చ్యడానికి డబ్బులు ఇవ్వడం లేదా ఏదైనా జరగడానికి దబులు ఇవ్వడం, ఒక క్రీడా కార్యక్రమం… Xem thêm কোনো অনুষ্ঠানের খরচ-খরচা বহনকারী ব্যক্তি বা সংস্থা, বিজ্ঞাপন দেওয়ার বিনিময়ে কোনো অনুষ্ঠানের খরচ-খরচা বহন করা, দুর্ভোগে পড়া মানুষের সাহায্যের জন্যে অর্থ জোগানোর উদ্দেশ্যে প্রস্তুত করা কোনো অনুষ্ঠানের খরচ-খরচা বহন করা… Xem thêm financovat, být sponzorem, sponzor… Xem thêm mensponsori, sponsor… Xem thêm อุปถัมภ์รายการ, อุปถัมภ์, ผู้อุปถัมภ์… Xem thêm sponsorować, sponsor/ka, popierać finansowo… Xem thêm 스폰서, 후원자, -를 후원하다… Xem thêm sponsor, patrocinatore, -trice… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sponsor là gì? Xem định nghĩa của sponsor trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sponger spongily sponginess spongy sponsor sponsorship spontaneity spontaneous spontaneously {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sponsor to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sponsor vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Bảo Trợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Patronize, Sponsor, Aid
-
BẢO TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảo Trợ In English - Glosbe Dictionary
-
BẢO TRỢ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Bằng Tiếng Anh
-
"bảo Trợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
"bảo Trợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bảo Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bảo Trợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỚI SỰ BẢO TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ BẢO TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Người Bảo Trợ Tiếng Anh Là Gì, Người Bảo Trợ Trong Tiếng Tiếng ...
-
Bảo Trợ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bảo Trợ Xã Hội (Social Protection) Là Gì? Vai Trò - VietnamBiz