• Bảo Trợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Patronize, Sponsor, Aid
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bảo trợ" thành Tiếng Anh
patronize, sponsor, aid là các bản dịch hàng đầu của "bảo trợ" thành Tiếng Anh.
bảo trợ + Thêm bản dịch Thêm bảo trợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
patronize
verbSaint Rita là tên vị thần bảo trợ cho những nỗ lực tuyệt vọng.
The patron saint of lost causes is saint rita.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sponsor
verbNhưng anh là người bảo trợ chính và là người quản lý dự luật.
But you were the chief sponsor and the bill manager.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
aid
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- patronise
- ward
- sponsorship
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảo trợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bảo trợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BẢO TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảo Trợ In English - Glosbe Dictionary
-
BẢO TRỢ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Bằng Tiếng Anh
-
"bảo Trợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
"bảo Trợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Trợ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bảo Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bảo Trợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỚI SỰ BẢO TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ BẢO TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sponsor | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Người Bảo Trợ Tiếng Anh Là Gì, Người Bảo Trợ Trong Tiếng Tiếng ...
-
Bảo Trợ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bảo Trợ Xã Hội (Social Protection) Là Gì? Vai Trò - VietnamBiz