Bầu Dục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bầu dục
* dtừ
cũng bồ dụckidney (of animals raised for meat)
bầu dục lợn pig's kidneys
(dùng phụ sau danh từ) kidney-shaped, elliptical, oval
cái khay bầu dục an oval tray
chiếc gương hình bầu dục an oval mirror
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bầu dục
* noun
Kidney (of animals raised for meat)
bầu dục lợn: pig's kidneys
(dùng phụ sau danh từ) Kidney-shaped, elliptical, oval
cái khay bầu dục: an oval tray
chiếc gương hình bầu dục: an oval mirror
Từ điển Việt Anh - VNE.
bầu dục
ellipse, oval; kidney



Từ liên quan- bầu
- bầu bí
- bầu cử
- bầu vú
- bầu bán
- bầu bạn
- bầu bầu
- bầu bậu
- bầu chủ
- bầu dầu
- bầu dục
- bầu khí
- bầu lại
- bầu lọc
- bầu nậm
- bầu sữa
- bầu vào
- bầu đèn
- bầu đầy
- bầu bĩnh
- bầu diều
- bầu giác
- bầu giời
- bầu noãn
- bầu nước
- bầu rượu
- bầu thay
- bầu trời
- bầu đoàn
- bầu cử phụ
- bầu tra mỡ
- bầu tâm sự
- bầu nhị cái
- bầu cử sơ bộ
- bầu cử tự do
- bầu không khí
- bầu đựng nước
- bầu cua cá cọp
- bầu cử dân chủ
- bầu bằng da thú
- bầu cử giả hiệu
- bầu cử quốc hội
- bầu nhiệt huyết
- bầu cử liên bang
- bầu nuôi cá vàng
- bầu cử tổng thống
- bầu cử địa phương
- bầu bằng phiếu kín
- bầu trời xanh ngắt
- bầu ai làm chử tịch
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hình Bầu Dục Tiếng Anh Là Gì
-
HÌNH BẦU DỤC - Translation In English
-
HÌNH BẦU DỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hình Bầu Dục In English - Glosbe Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Hình Bầu Dục Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HÌNH BẦU DỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÌNH DẠNG HÌNH BẦU DỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hình Bầu Dục Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bầu Dục Bằng Tiếng Anh
-
"hình Bầu Dục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hình Bầu Dục Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bầu Dục - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hình Bầu Dục Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Oval Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary